|
WS Wanderers Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 13:00 ngày 03/01/2026 |
Canberra Utd Nữ
|
Nhận định WS Wanderers Nữ vs Canberra Utd Nữ, 13h00 ngày 03/01
| 21.02.2026 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 3 - 0 | WS Wanderers Nữ |
| 03.01.2026 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 1 - 1 | Canberra Utd Nữ |
| 19.04.2025 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 1 - 3 | Canberra Utd Nữ |
| 18.01.2025 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 1 - 0 | WS Wanderers Nữ |
| 13.03.2024 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 4 - 1 | Canberra Utd Nữ |
| 09.03.2024 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 1 - 1 | WS Wanderers Nữ |
| 12.03.2023 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 1 - 1 | Canberra Utd Nữ |
| 25.02.2023 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 3 - 0 | WS Wanderers Nữ |
| 15.02.2022 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 0 - 5 | Canberra Utd Nữ |
| 30.01.2021 | Nữ Australia | Canberra Utd Nữ | 3 - 0 | WS Wanderers Nữ |
Số liệu thống kê về WS Wanderers Nữ gặp Canberra Utd Nữ phong độ
WS Wanderers Nữ
Canberra Utd Nữ
Tỷ lệ trận WS Wanderers Nữ vs Canberra Utd Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*3/4 : 0*0.94 | 0.79*2 1/2*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.78*1/4 : 0*0.91 | 0.85*1*0.84 |
Thắng: 4.10 - Hòa: 3.65 - Thua: 1.72
Nhận định kèo WS Wanderers Nữ gặp Canberra Utd Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất WS Wanderers Nữ 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 21/02/2026 kết thúc với tỷ số Canberra Utd Nữ 3 - 0 WS Wanderers Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của WS Wanderers Nữ họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Canberra Utd Nữ thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.88*3/4 : 0*0.94
WS Wanderers Nữ đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, Canberra Utd Nữ thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CANBEW
Tài xỉu: 0.79*2 1/2*-0.99
3/5 trận gần đây của Canberra Utd Nữ có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận WS Wanderers Nữ vs Canberra Utd Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|