|
WS Wanderers Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:00 ngày 16/01/2026 |
Brisbane Roar Nữ
|
Nhận định WS Wanderers Nữ vs Brisbane Roar Nữ, 15h00 ngày 16/01
| 16.01.2026 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 1 - 1 | Brisbane Roar Nữ |
| 16.11.2025 | Nữ Australia | Brisbane Roar Nữ | 0 - 1 | WS Wanderers Nữ |
| 13.04.2025 | Nữ Australia | Brisbane Roar Nữ | 4 - 4 | WS Wanderers Nữ |
| 09.02.2025 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 2 - 1 | Brisbane Roar Nữ |
| 22.11.2024 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 0 - 4 | Brisbane Roar Nữ |
| 27.01.2024 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 1 - 3 | Brisbane Roar Nữ |
| 17.12.2023 | Nữ Australia | Brisbane Roar Nữ | 1 - 1 | WS Wanderers Nữ |
| 19.03.2023 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 3 - 1 | Brisbane Roar Nữ |
| 17.12.2022 | Nữ Australia | Brisbane Roar Nữ | 1 - 0 | WS Wanderers Nữ |
| 09.01.2022 | Nữ Australia | Brisbane Roar Nữ | 0 - 1 | WS Wanderers Nữ |
Số liệu thống kê về WS Wanderers Nữ gặp Brisbane Roar Nữ phong độ
WS Wanderers Nữ
Brisbane Roar Nữ
Tỷ lệ trận WS Wanderers Nữ vs Brisbane Roar Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*1/2 : 0*1.00 | 0.94*3*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.69*1/4 : 0*1.00 | 0.82*1 1/4*0.87 |
Thắng: 2.99 - Hòa: 3.75 - Thua: 2.00
Nhận định kèo WS Wanderers Nữ gặp Brisbane Roar Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất WS Wanderers Nữ 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 16/01/2026 kết thúc với tỷ số WS Wanderers Nữ 1 - 1 Brisbane Roar Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của WS Wanderers Nữ họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Brisbane Roar Nữ thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.82*1/2 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Brisbane Nữ khi thắng 15/25 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : BROAW
Tài xỉu: 0.94*3*0.86
4/5 trận gần đây của WS Wanderers Nữ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Brisbane Nữ cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận WS Wanderers Nữ vs Brisbane Roar Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|