|
WS Wanderers Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:00 ngày 08/02/2026 |
Adelaide Utd Nữ
|
Nhận định WS Wanderers Nữ vs Adelaide Utd Nữ, 15h00 ngày 08/02
| 08.02.2026 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 0 - 1 | Adelaide Utd Nữ |
| 27.12.2025 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 5 - 2 | WS Wanderers Nữ |
| 27.12.2024 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 1 - 0 | WS Wanderers Nữ |
| 10.11.2024 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 0 - 2 | Adelaide Utd Nữ |
| 03.02.2024 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 2 - 1 | WS Wanderers Nữ |
| 23.12.2023 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 0 - 1 | Adelaide Utd Nữ |
| 11.12.2022 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 0 - 1 | Adelaide Utd Nữ |
| 28.01.2022 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 0 - 3 | Adelaide Utd Nữ |
| 21.03.2021 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 3 - 1 | WS Wanderers Nữ |
| 07.02.2021 | Nữ Australia | WS Wanderers Nữ | 2 - 2 | Adelaide Utd Nữ |
Số liệu thống kê về WS Wanderers Nữ gặp Adelaide Utd Nữ phong độ
WS Wanderers Nữ
Adelaide Utd Nữ
Tỷ lệ trận WS Wanderers Nữ vs Adelaide Utd Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 0*0.80 | 0.82*2 3/4*-0.96 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 0*0.91 | 0.95*1 1/4*0.91 |
Thắng: 2.58 - Hòa: 3.55 - Thua: 2.31
Nhận định kèo WS Wanderers Nữ gặp Adelaide Utd Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất WS Wanderers Nữ chưa thắng trận nào , hòa 10%, thua 90%, trận gần nhất vào ngày 08/02/2026 kết thúc với tỷ số WS Wanderers Nữ 0 - 1 Adelaide Utd Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của WS Wanderers Nữ họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Adelaide Utd Nữ thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.80*1/4 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Adelaide Nữ khi thắng 11/21 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : ADEW
Tài xỉu: 0.91*3*0.89
3/5 trận gần đây của WS Wanderers Nữ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Adelaide Nữ cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận WS Wanderers Nữ vs Adelaide Utd Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|