|
Wollongong Wolves
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 13/04/2025 |
Sutherland Sharks
|
Nhận định Wollongong Wolves vs Sutherland Sharks, 12h00 ngày 13/04
| 01.08.2026 | Aus New South Wales | Sutherland Sharks | 2 - 1 | Wollongong Wolves |
| 19.04.2026 | Aus New South Wales | Wollongong Wolves | 2 - 1 | Sutherland Sharks |
| 26.07.2025 | Aus New South Wales | Sutherland Sharks | 1 - 3 | Wollongong Wolves |
| 13.04.2025 | Aus New South Wales | Wollongong Wolves | 4 - 0 | Sutherland Sharks |
| 12.06.2024 | Aus New South Wales | Wollongong Wolves | 2 - 1 | Sutherland Sharks |
| 06.03.2024 | Aus New South Wales | Sutherland Sharks | 0 - 4 | Wollongong Wolves |
| 26.05.2023 | Aus New South Wales | Wollongong Wolves | 2 - 0 | Sutherland Sharks |
| 11.02.2023 | Aus New South Wales | Sutherland Sharks | 0 - 3 | Wollongong Wolves |
| 31.07.2022 | Aus New South Wales | Wollongong Wolves | 3 - 3 | Sutherland Sharks |
| 14.05.2022 | Aus New South Wales | Sutherland Sharks | 0 - 1 | Wollongong Wolves |
Số liệu thống kê về Wollongong Wolves gặp Sutherland Sharks phong độ
Wollongong Wolves
Sutherland Sharks
Tỷ lệ trận Wollongong Wolves vs Sutherland Sharks
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1/4*0.98 | 0.82*2 3/4*-0.96 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 1/4*0.72 | 0.96*1 1/4*0.84 |
Thắng: 2.14 - Hòa: 3.75 - Thua: 2.90
Nhận định kèo Wollongong Wolves gặp Sutherland Sharks chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Wollongong Wolves 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 01/08/2026 kết thúc với tỷ số Sutherland Sharks 2 - 1 Wollongong Wolves.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wollongong Wolves họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Sutherland Sharks thắng 4 hòa 0 và thua 1
Thống kê sau trận Wollongong Wolves vs Sutherland Sharks
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|