|
Wollongong Wolves
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 16:30 ngày 09/06/2023 |
Bulls FC Academy
|
Nhận định Wollongong Wolves vs Bulls FC Academy, 16h30 ngày 09/06
| 09.06.2023 | Aus New South Wales | Wollongong Wolves | 2 - 0 | Bulls FC Academy |
| 25.02.2023 | Aus New South Wales | Bulls FC Academy | 1 - 1 | Wollongong Wolves |
| 27.05.2022 | Aus New South Wales | Wollongong Wolves | 2 - 3 | Bulls FC Academy |
| 12.03.2022 | Aus New South Wales | Bulls FC Academy | 0 - 4 | Wollongong Wolves |
| 14.06.2021 | Aus New South Wales | Bulls FC Academy | 2 - 3 | Wollongong Wolves |
| 28.03.2021 | Aus New South Wales | Wollongong Wolves | 0 - 1 | Bulls FC Academy |
| 23.08.2020 | Aus New South Wales | Wollongong Wolves | 4 - 1 | Bulls FC Academy |
| 08.03.2020 | Aus New South Wales | Wollongong Wolves | 2 - 3 | Bulls FC Academy |
Số liệu thống kê về Wollongong Wolves gặp Bulls FC Academy phong độ
Wollongong Wolves
Bulls FC Academy
Tỷ lệ trận Wollongong Wolves vs Bulls FC Academy
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1 1/4*0.87 | 1.00*3 1/4*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 1/2*0.91 | 0.82*1 1/4*-0.96 |
Thắng: 1.44 - Hòa: 4.60 - Thua: 5.20
Nhận định kèo Wollongong Wolves gặp Bulls FC Academy chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Wollongong Wolves 50% thắng, hòa 12%, thua 37%, trận gần nhất vào ngày 09/06/2023 kết thúc với tỷ số Wollongong Wolves 2 - 0 Bulls FC Academy.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wollongong Wolves họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Bulls FC Academy thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.95*0 : 1 1/4*0.83
NSMA thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Trái lại, WNI chơi ổn định trên sân nhà: bất bại 5 trận vừa qua.
Dự đoán : WNI
Tài xỉu: -0.97*3 1/4*0.83
5 trận gần đây của NSMA có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Wollongong Wolves vs Bulls FC Academy
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|