|
Wisla Krakow
Guillemenot J.( 80’)
Sanchez J.( 54’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:30 ngày 29/08/2026 |
Wieczysta Krakow
|
Nhận định Wisla Krakow vs Wieczysta Krakow, 22h30 ngày 29/08
| 29.08.2026 | VĐQG Ba Lan | Wisla Krakow | 2 - 0 | Wieczysta Krakow |
| 21.02.2026 | Hạng 2 Ba Lan | Wisla Krakow | 1 - 1 | Wieczysta Krakow |
| 03.10.2025 | Hạng 2 Ba Lan | Wieczysta Krakow | 1 - 1 | Wisla Krakow |
Số liệu thống kê về Wisla Krakow gặp Wieczysta Krakow phong độ
Wisla Krakow
Wieczysta Krakow
Tỷ lệ trận Wisla Krakow vs Wieczysta Krakow
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1/2*0.92 | 0.87*3*0.99 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 1/4*0.88 | 0.89*1 1/4*0.97 |
Thắng: 1.96 - Hòa: 3.75 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Wisla Krakow gặp Wieczysta Krakow chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 3 trận gần nhất Wisla Krakow 33% thắng, hòa 66%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 29/08/2026 kết thúc với tỷ số Wisla Krakow 2 - 0 Wieczysta Krakow.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wisla Krakow họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Wieczysta Krakow thắng 0 hòa 1 và thua 4
Tường thuật trực tiếp Wisla Krakow đấu với Wieczysta Krakow
| 80' | Thay người bên phía Wieczysta Krakow: Bialek B. vào sân thay Lucas Piazon |
| 80' |
|
| 75' | Thay người bên phía Wieczysta Krakow: Dankowski K. vào sân thay Fila K. |
| 75' | Thay người bên phía Wieczysta Krakow: Pusic P. vào sân thay Semedo L. |
| 73' | Thay người bên phía Wisla Krakow: Guillemenot J. vào sân thay Sanchez J. |
| 73' | Thay người bên phía Wisla Krakow: Rafal Mikulec vào sân thay Bozic M. |
| 63' | Thay người bên phía Wieczysta Krakow: Vojtko M. vào sân thay Pestka K. |
| 63' | Thay người bên phía Wieczysta Krakow: Miki vào sân thay Lungoyi C. |
| 58' | Thay người bên phía Wisla Krakow: Kuziemka M. vào sân thay Youan T. |
| 58' | Thay người bên phía Wisla Krakow: Rodado A. vào sân thay Duda K. |
| 54' |
|
| 29' |
|
| 07' |
|
Đội hình Wisla Krakow gặp Wieczysta Krakow
-
(4-5-1) -
(4-3-3)
Đội hình chính Wisla Krakow
| 1 | M.Lubik |
| 52 | Krzyzanowski J. |
| 29 | Darijo Grujcic |
| 6 | Alan Uryga |
| 34 | Giger R. |
| 17 | Bozic M. |
| 12 | Igbekeme J. |
| 7 | Ertlthaler J. |
| 41 | Duda K. |
| 27 | Youan T. |
| 11 | Sanchez J. |
Đội dự bị
| 13 | Maisonneuve M. |
| 50 | Mariusz Kutwa |
| 4 | Rafal Mikulec |
| 97 | Wiktor Biedrzycki |
| 51 | Kuziemka M. |
| 8 | Carbo M. |
| 9 | Rodado A. |
| 32 | Plawinski O. |
| 21 | Guillemenot J. |
Đội hình chính Wieczysta Krakow
| Cavlina N. | 26 |
| Pestka K. | 33 |
| Milic A. | 16 |
| Wieteska M. | 24 |
| Fila K. | 4 |
| Lucas Piazon | 12 |
| Maigaard M. | 20 |
| Christensen T. | 10 |
| Lungoyi C. | 88 |
| Koulouris E. | 9 |
| Semedo L. | 7 |
Đội dự bị
| Dankowski K. | 17 |
| Vojtko M. | 27 |
| Dujmovic D. | 55 |
| Aleksandar Djermanovic | 15 |
| Pusic P. | 70 |
| Mras T. | 97 |
| Miki | 23 |
| Nikola Knezevic | 11 |
| Lederman B. | 8 |
| Bialek B. | 21 |
Thống kê sau trận Wisla Krakow vs Wieczysta Krakow
|
|
11 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
40% | Cầm bóng | 60% |
|