|
Wisla Krakow
Alan Uryga( 90+3’)
Rodado A.( 16’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:30 ngày 19/09/2026 |
Slask Wroclaw
Adam Ciucka( 76’)
|
Nhận định Wisla Krakow vs Slask Wroclaw, 01h30 ngày 19/09
| 19.09.2026 | VĐQG Ba Lan | Wisla Krakow | 2 - 1 | Slask Wroclaw |
| 07.03.2026 | Hạng 2 Ba Lan | Slask Wroclaw | 3 - 0 | Wisla Krakow |
| 24.08.2025 | Hạng 2 Ba Lan | Wisla Krakow | 5 - 0 | Slask Wroclaw |
| 18.04.2022 | VĐQG Ba Lan | Slask Wroclaw | 1 - 1 | Wisla Krakow |
| 24.10.2021 | VĐQG Ba Lan | Wisla Krakow | 0 - 5 | Slask Wroclaw |
| 13.02.2021 | VĐQG Ba Lan | Slask Wroclaw | 1 - 1 | Wisla Krakow |
| 29.08.2020 | VĐQG Ba Lan | Wisla Krakow | 1 - 3 | Slask Wroclaw |
| 24.11.2019 | VĐQG Ba Lan | Slask Wroclaw | 2 - 1 | Wisla Krakow |
| 20.07.2019 | VĐQG Ba Lan | Wisla Krakow | 0 - 1 | Slask Wroclaw |
| 28.04.2019 | VĐQG Ba Lan | Wisla Krakow | 1 - 1 | Slask Wroclaw |
Số liệu thống kê về Wisla Krakow gặp Slask Wroclaw phong độ
Wisla Krakow
Slask Wroclaw
Tỷ lệ trận Wisla Krakow vs Slask Wroclaw
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1*0.89 | -0.94*3*0.80 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 1/2*0.77 | 0.98*1 1/4*0.88 |
Thắng: 1.55 - Hòa: 4.20 - Thua: 4.70
Nhận định kèo Wisla Krakow gặp Slask Wroclaw chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Wisla Krakow 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Wisla Krakow 2 - 1 Slask Wroclaw.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wisla Krakow họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Slask Wroclaw thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SWRO khi thắng 15/33 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SWRO
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của WKRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SWRO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Wisla Krakow đấu với Slask Wroclaw
| 90+3' | Alan Uryga đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90+3' |
|
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 90' | Duda K. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 30) |
| 90' | Duda K. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90' | Duda K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 87' | Rodado A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 85' | Rafal Mikulec sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 84' |
|
| 83' | Thay người bên phía Wisla Krakow: Rafal Mikulec vào sân thay Bozic M. |
| 83' | Thay người bên phía Slask Wroclaw: Banaszak P. vào sân thay Ieltsin Camões |
| 83' | Thay người bên phía Slask Wroclaw: Marjanac L. vào sân thay Dembele P. M. |
| 80' | Rodado A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 80' | Phạt góc thứ 7 |
| 76' | Adam Ciucka sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 24) |
| 76' |
|
| 75' | Krzyzanowski J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 71' |
|
| 69' | Bozic M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 69' | Thay người bên phía Wisla Krakow: Frederico Duarte vào sân thay Youan T. |
| 69' | Thay người bên phía Slask Wroclaw: Shabani E. vào sân thay Jorge Yriarte |
| 65' | Youan T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 60' | Bozic M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 60' | Thay người bên phía Slask Wroclaw: Marc L. B. vào sân thay Andersson A. |
| 60' | Thay người bên phía Slask Wroclaw: Adam Ciucka vào sân thay Markowski D. |
| 59' | Jorge Yriarte sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 57' | Rodado A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 51' | Krzyzanowski J. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 17) |
| 49' |
|
| 47' | Dembele P. M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Phạt góc thứ 6 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 44' | Phạt góc thứ 5 |
| 42' | Youan T. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 42' | Phạt góc thứ 4 |
| 38' | Dembele P. M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 37' | Phạt góc thứ 3 |
| 35' |
|
| 28' | Darijo Grujcic sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 25' | Darijo Grujcic sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 22' | Bozic M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 20' | Alan Uryga đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 20' | Rodado A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 20' | Phạt góc thứ 2 |
| 16' | Rodado A. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 8) |
| 16' |
|
| 10' | Youan T. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 10' | Alan Uryga sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 10' | Darijo Grujcic sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 10' | Rodado A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 10' | Alan Uryga đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 10' | Phạt góc thứ 1 |
| 08' | Ieltsin Camões đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 05' | Alan Uryga đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Wisla Krakow gặp Slask Wroclaw
-
(4-5-1) -
(5-3-2)
Đội hình chính Wisla Krakow
| 1 | M.Lubik |
| 52 | Krzyzanowski J. |
| 29 | Darijo Grujcic |
| 6 | Alan Uryga |
| 34 | Giger R. |
| 17 | Bozic M. |
| 12 | Igbekeme J. |
| 7 | Ertlthaler J. |
| 41 | Duda K. |
| 27 | Youan T. |
| 9 | Rodado A. |
Đội dự bị
| 8 | Carbo M. |
| 10 | Frederico Duarte |
| 50 | Mariusz Kutwa |
| 28 | Patryk Letkiewicz |
| 13 | Maisonneuve M. |
| 23 | Meseguer Cavas V. A. |
| 4 | Rafal Mikulec |
| 93 | Bartosz Neugebauer |
| 32 | Plawinski O. |
Đội hình chính Slask Wroclaw
| Niemczycki K. | 1 |
| Jan Jurcec | 27 |
| Malec M. | 44 |
| Ba L. | 5 |
| Yegor Matsenko | 33 |
| Linetty K. | 17 |
| Jorge Yriarte | 15 |
| Markowski D. | 38 |
| Ieltsin Camoes | 9 |
| Dembele P. M. | 10 |
| Banaszak P. | 19 |
Đội dự bị
| Adam Ciucka | 88 |
| Marc L. B. | 8 |
| Marjanac L. | 11 |
| Shabani E. | 77 |
| D.Szala | 2 |
| Szromnik M. | 25 |
| Tomasiewicz G. | 20 |
Thống kê sau trận Wisla Krakow vs Slask Wroclaw
|
|
26 | Sút bóng | 5 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 16 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
54% | Cầm bóng | 46% |
|