|
Winterthur
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:15 ngày 05/09/2026 |
Neuchatel Xamax
|
Nhận định Winterthur vs Neuchatel Xamax, 01h15 ngày 05/09
| 27.03.2026 | Giao Hữu CLB | Winterthur | 2 - 1 | Neuchatel Xamax |
| 15.05.2022 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Winterthur | 3 - 1 | Neuchatel Xamax |
| 19.03.2022 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Neuchatel Xamax | 0 - 0 | Winterthur |
| 30.10.2021 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Neuchatel Xamax | 1 - 1 | Winterthur |
| 11.09.2021 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Winterthur | 2 - 1 | Neuchatel Xamax |
| 01.05.2021 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Winterthur | 0 - 1 | Neuchatel Xamax |
| 21.02.2021 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Neuchatel Xamax | 3 - 1 | Winterthur |
| 12.12.2020 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Winterthur | 4 - 0 | Neuchatel Xamax |
| 31.10.2020 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Neuchatel Xamax | 2 - 0 | Winterthur |
| 05.05.2018 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Neuchatel Xamax | 3 - 3 | Winterthur |
Số liệu thống kê về Winterthur gặp Neuchatel Xamax phong độ
Winterthur
Neuchatel Xamax
Tỷ lệ trận Winterthur vs Neuchatel Xamax
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 1/2*0.84 | 0.93*3 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 1/4*0.77 | 0.83*1 1/4*-0.97 |
Thắng: 2.01 - Hòa: 3.90 - Thua: 2.88
Nhận định kèo Winterthur gặp Neuchatel Xamax chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Winterthur 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 27/03/2026 kết thúc với tỷ số Winterthur 2 - 1 Neuchatel Xamax.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Winterthur họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Neuchatel Xamax thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.96*0 : 1/2*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NXA khi thắng 12/23 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NXA
Tài xỉu: 0.93*3 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của WTER có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của NXA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Winterthur vs Neuchatel Xamax
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|