|
Western United
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 14:00 ngày 08/03/2025 |
Wellington Phoenix
|
Nhận định Western United vs Wellington Phoenix, 14h00 ngày 08/03
| 08.03.2025 | VĐQG Australia | Western United | 4 - 1 | Wellington Phoenix |
| 20.10.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 1 | Western United |
| 10.02.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 0 | Western United |
| 02.12.2023 | VĐQG Australia | Western United | 0 - 1 | Wellington Phoenix |
| 17.02.2023 | VĐQG Australia | Western United | 0 - 3 | Wellington Phoenix |
| 13.11.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 3 | Western United |
| 14.05.2022 | VĐQG Australia | Western United | 1 - 0 | Wellington Phoenix |
| 09.04.2022 | VĐQG Australia | Western United | 1 - 4 | Wellington Phoenix |
| 21.01.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Western United |
| 07.12.2021 | AUS FFA Cup | Western United | 0 - 1 | Wellington Phoenix |
Số liệu thống kê về Western United gặp Wellington Phoenix phong độ
Western United
Wellington Phoenix
Tỷ lệ trận Western United vs Wellington Phoenix
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1 1/4*0.98 | 0.99*3 1/4*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 1/2*0.92 | 0.86*1 1/4*-0.98 |
Thắng: 1.44 - Hòa: 5.10 - Thua: 6.20
Nhận định kèo Western United gặp Wellington Phoenix chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Western United 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 08/03/2025 kết thúc với tỷ số Western United 4 - 1 Wellington Phoenix.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Western United họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Wellington Phoenix thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.98*0 : 1 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WPHO khi thắng 10/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : WPHO
Tài xỉu: 0.94*3*0.92
4/5 trận gần đây của WPHO có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Western United vs Wellington Phoenix
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|