|
Westerlo
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 23:15 ngày 10/08/2024 |
Union Saint-Gilloise
|
Nhận định Westerlo vs Union Saint-Gilloise, 23h15 ngày 10/08
| 09.08.2026 | VĐQG Bỉ | Westerlo | 1 - 5 | Union Saint-Gilloise |
| 01.03.2026 | VĐQG Bỉ | Westerlo | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 28.09.2025 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 0 | Westerlo |
| 15.12.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 3 - 1 | Westerlo |
| 10.08.2024 | VĐQG Bỉ | Westerlo | 4 - 3 | Union Saint-Gilloise |
| 11.02.2024 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 2 - 2 | Westerlo |
| 29.10.2023 | VĐQG Bỉ | Westerlo | 1 - 3 | Union Saint-Gilloise |
| 26.02.2023 | VĐQG Bỉ | Westerlo | 4 - 2 | Union Saint-Gilloise |
| 06.11.2022 | VĐQG Bỉ | Union Saint-Gilloise | 1 - 1 | Westerlo |
| 20.03.2021 | Hạng 2 Bỉ | Westerlo | 2 - 2 | Union Saint-Gilloise |
Số liệu thống kê về Westerlo gặp Union Saint-Gilloise phong độ
Westerlo
Union Saint-Gilloise
Tỷ lệ trận Westerlo vs Union Saint-Gilloise
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*1/2 : 0*-0.98 | 0.82*2 3/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | 0.80*1/4 : 0*-0.93 | -0.92*1 1/4*0.78 |
Thắng: 3.15 - Hòa: 3.75 - Thua: 2.02
Nhận định kèo Westerlo gặp Union Saint-Gilloise chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Westerlo 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 09/08/2026 kết thúc với tỷ số Westerlo 1 - 5 Union Saint-Gilloise.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Westerlo họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Union Saint-Gilloise thắng 5 hòa 0 và thua 0
Châu Á: 0.90*1/2 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên USGIL khi thắng 11/20 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : USGIL
Tài xỉu: 0.82*2 3/4*-0.95
3/5 trận gần đây của WETE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của USGIL cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Westerlo vs Union Saint-Gilloise
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|