|
Wellington Phoenix
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 18/04/2026 |
WS Wanderers
|
Nhận định Wellington Phoenix vs WS Wanderers, 12h00 ngày 18/04
| 18.04.2026 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 1 | WS Wanderers |
| 13.02.2026 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 2 - 2 | Wellington Phoenix |
| 29.03.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 2 | WS Wanderers |
| 22.12.2024 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 4 - 1 | Wellington Phoenix |
| 23.12.2023 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 0 | WS Wanderers |
| 22.10.2023 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 0 - 0 | Wellington Phoenix |
| 21.04.2023 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 4 - 0 | Wellington Phoenix |
| 10.12.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 1 | WS Wanderers |
| 05.05.2022 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
| 24.04.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 0 | WS Wanderers |
Số liệu thống kê về Wellington Phoenix gặp WS Wanderers phong độ
Wellington Phoenix
WS Wanderers
Tỷ lệ trận Wellington Phoenix vs WS Wanderers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 1/4*-0.95 | 0.90*3*0.97 |
| Hiệp 1 | -0.85*0 : 1/4*0.73 | 0.88*1 1/4*0.99 |
Thắng: 2.12 - Hòa: 3.95 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Wellington Phoenix gặp WS Wanderers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Wellington Phoenix 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 18/04/2026 kết thúc với tỷ số Wellington Phoenix 2 - 1 WS Wanderers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wellington Phoenix họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của WS Wanderers thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.99*0 : 1/4*0.87
Wellington đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, WS Wanderers thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : WPHO
Tài xỉu: 1.00*3 1/4*0.88
4/5 trận gần đây của WS Wanderers có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Wellington Phoenix vs WS Wanderers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|