|
Wellington Phoenix
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 11:00 ngày 29/03/2025 |
WS Wanderers
|
Nhận định Wellington Phoenix vs WS Wanderers, 11h00 ngày 29/03
| 18.04.2026 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 1 | WS Wanderers |
| 13.02.2026 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 2 - 2 | Wellington Phoenix |
| 29.03.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 2 | WS Wanderers |
| 22.12.2024 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 4 - 1 | Wellington Phoenix |
| 23.12.2023 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 0 | WS Wanderers |
| 22.10.2023 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 0 - 0 | Wellington Phoenix |
| 21.04.2023 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 4 - 0 | Wellington Phoenix |
| 10.12.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 1 | WS Wanderers |
| 05.05.2022 | VĐQG Australia | WS Wanderers | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
| 24.04.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 0 | WS Wanderers |
Số liệu thống kê về Wellington Phoenix gặp WS Wanderers phong độ
Wellington Phoenix
WS Wanderers
Tỷ lệ trận Wellington Phoenix vs WS Wanderers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*3/4 : 0*0.96 | -0.96*3*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.95*1/4 : 0*0.93 | -0.93*1 1/4*0.80 |
Thắng: 3.90 - Hòa: 3.95 - Thua: 1.75
Nhận định kèo Wellington Phoenix gặp WS Wanderers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Wellington Phoenix 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 18/04/2026 kết thúc với tỷ số Wellington Phoenix 2 - 1 WS Wanderers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wellington Phoenix họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của WS Wanderers thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.92*3/4 : 0*0.96
WPHO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, WSYD thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : WSYD
Tài xỉu: -0.96*3*0.82
3/5 trận gần đây của WPHO có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Wellington Phoenix vs WS Wanderers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|