|
Wellington Phoenix
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 09:00 ngày 01/03/2026 |
Sydney FC
|
Nhận định Wellington Phoenix vs Sydney FC, 09h00 ngày 01/03
| 01.03.2026 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Sydney FC |
| 18.01.2026 | VĐQG Australia | Sydney FC | 0 - 2 | Wellington Phoenix |
| 16.03.2025 | VĐQG Australia | Sydney FC | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 15.01.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 0 - 0 | Sydney FC |
| 16.03.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Sydney FC |
| 29.12.2023 | VĐQG Australia | Sydney FC | 3 - 1 | Wellington Phoenix |
| 12.03.2023 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 0 | Sydney FC |
| 07.01.2023 | VĐQG Australia | Sydney FC | 0 - 1 | Wellington Phoenix |
| 19.02.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 1 | Sydney FC |
| 19.12.2021 | VĐQG Australia | Sydney FC | 2 - 1 | Wellington Phoenix |
Số liệu thống kê về Wellington Phoenix gặp Sydney FC phong độ
Wellington Phoenix
Sydney FC
Tỷ lệ trận Wellington Phoenix vs Sydney FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*1/2 : 0*0.83 | 0.90*3*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.88*1/4 : 0*1.00 | 0.93*1 1/4*0.94 |
Thắng: 3.95 - Hòa: 4.00 - Thua: 1.82
Nhận định kèo Wellington Phoenix gặp Sydney FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Wellington Phoenix 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 01/03/2026 kết thúc với tỷ số Wellington Phoenix 0 - 1 Sydney FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wellington Phoenix họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Sydney FC thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.93*1/2 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Sydney FC khi thắng 25/49 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SYD
Tài xỉu: 0.96*3*0.92
5 trận gần đây của Wellington có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Sydney FC cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Wellington Phoenix vs Sydney FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|