|
Wellington Phoenix
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 13:00 ngày 15/01/2025 |
Sydney FC
|
Nhận định Wellington Phoenix vs Sydney FC, 13h00 ngày 15/01
| 01.03.2026 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Sydney FC |
| 18.01.2026 | VĐQG Australia | Sydney FC | 0 - 2 | Wellington Phoenix |
| 16.03.2025 | VĐQG Australia | Sydney FC | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 15.01.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 0 - 0 | Sydney FC |
| 16.03.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Sydney FC |
| 29.12.2023 | VĐQG Australia | Sydney FC | 3 - 1 | Wellington Phoenix |
| 12.03.2023 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 0 | Sydney FC |
| 07.01.2023 | VĐQG Australia | Sydney FC | 0 - 1 | Wellington Phoenix |
| 19.02.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 1 | Sydney FC |
| 19.12.2021 | VĐQG Australia | Sydney FC | 2 - 1 | Wellington Phoenix |
Số liệu thống kê về Wellington Phoenix gặp Sydney FC phong độ
Wellington Phoenix
Sydney FC
Tỷ lệ trận Wellington Phoenix vs Sydney FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*1/2 : 0*0.91 | 0.96*3*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.83*1/4 : 0*-0.95 | -0.98*1 1/4*0.86 |
Thắng: 3.65 - Hòa: 3.95 - Thua: 1.91
Nhận định kèo Wellington Phoenix gặp Sydney FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Wellington Phoenix 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 01/03/2026 kết thúc với tỷ số Wellington Phoenix 0 - 1 Sydney FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wellington Phoenix họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Sydney FC thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.97*1/2 : 0*0.91
WPHO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SYD thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SYD
Tài xỉu: 0.96*3*0.92
3/5 trận gần đây của WPHO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SYD cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Wellington Phoenix vs Sydney FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|