|
Wellington Phoenix
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 09:00 ngày 14/03/2026 |
Perth Glory
|
Nhận định Wellington Phoenix vs Perth Glory, 09h00 ngày 14/03
| 14.03.2026 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 0 | Perth Glory |
| 18.10.2025 | VĐQG Australia | Perth Glory | 2 - 2 | Wellington Phoenix |
| 27.07.2025 | AUS FFA Cup | Perth Glory | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 04.05.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 0 - 2 | Perth Glory |
| 26.10.2024 | VĐQG Australia | Perth Glory | 0 - 2 | Wellington Phoenix |
| 24.02.2024 | VĐQG Australia | Perth Glory | 0 - 0 | Wellington Phoenix |
| 14.01.2024 | VĐQG Australia | Perth Glory | 3 - 4 | Wellington Phoenix |
| 28.10.2023 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Perth Glory |
| 28.01.2023 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 2 | Perth Glory |
| 23.12.2022 | VĐQG Australia | Perth Glory | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
Số liệu thống kê về Wellington Phoenix gặp Perth Glory phong độ
Wellington Phoenix
Perth Glory
Tỷ lệ trận Wellington Phoenix vs Perth Glory
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 0*-0.93 | 0.96*2 3/4*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 0*-0.92 | -0.88*1 1/4*0.75 |
Thắng: 2.38 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.82
Nhận định kèo Wellington Phoenix gặp Perth Glory chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Wellington Phoenix 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 14/03/2026 kết thúc với tỷ số Wellington Phoenix 2 - 0 Perth Glory.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wellington Phoenix họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Perth Glory thắng 0 hòa 4 và thua 1
Châu Á: 0.87*0 : 1/4*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Perth Glory khi thắng 18/33 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : PGLO
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.94
3/5 trận gần đây của Wellington có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Perth Glory cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Wellington Phoenix vs Perth Glory
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|