|
Wellington Phoenix
Bidois R.( 77’)
C.Piper( 14’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 09:00 ngày 18/10/2026 |
Melb. Victory
C.Nduka( 24’)
|
Nhận định Wellington Phoenix vs Melb. Victory, 09h00 ngày 18/10
| 18.10.2026 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Melb. Victory |
| 05.04.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 1 | Wellington Phoenix |
| 06.02.2026 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 3 | Melb. Victory |
| 29.12.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 5 - 1 | Wellington Phoenix |
| 12.04.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 3 | Melb. Victory |
| 14.02.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 0 | Wellington Phoenix |
| 24.11.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 18.05.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 1 | Melb. Victory |
| 12.05.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 0 | Wellington Phoenix |
| 12.04.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 0 | Melb. Victory |
Số liệu thống kê về Wellington Phoenix gặp Melb. Victory phong độ
Wellington Phoenix
Melb. Victory
Tỷ lệ trận Wellington Phoenix vs Melb. Victory
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*1/4 : 0*0.86 | -0.95*3*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.74*1/4 : 0*-0.86 | 0.98*1 1/4*0.90 |
Thắng: 3.05 - Hòa: 3.90 - Thua: 2.13
Nhận định kèo Wellington Phoenix gặp Melb. Victory chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Wellington Phoenix 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2026 kết thúc với tỷ số Wellington Phoenix 2 - 1 Melb. Victory.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wellington Phoenix họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Melb. Victory thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.97*1/4 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MVI khi thắng 26/54 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MVI
Tài xỉu: 0.98*3*0.89
3/5 trận gần đây của WPHO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Wellington Phoenix đấu với Melb. Victory
| 90+2' | Phạt góc thứ 13 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 87' | Thay người bên phía Melb. Victory: Hamill B. vào sân thay C.Nduka |
| 86' | Ghossaini M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 86' | Phạt góc thứ 12 |
| 81' | Tình huống việt vị thứ 5 |
| 80' | C.Piper sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 77' | Bidois R. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 12) |
| 77' | Thay người bên phía Wellington Phoenix: Bidois R. vào sân thay Luke Mitchell |
| 77' |
|
| 74' | Thay người bên phía Melb. Victory: Ghossaini M. vào sân thay M.Grimaldi |
| 74' | Thay người bên phía Melb. Victory: X.Stella vào sân thay May G. |
| 71' |
|
| 69' | Anderson M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 62' | Thay người bên phía Wellington Phoenix: Scott W. vào sân thay McGarry J. |
| 62' | Thay người bên phía Melb. Victory: Lockyer T. vào sân thay Ziereis P. |
| 62' | Thay người bên phía Melb. Victory: Jelacic K. vào sân thay Santos |
| 62' | Phạt góc thứ 11 |
| 61' | M.Grimaldi sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 60' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 59' | Phạt góc thứ 10 |
| 58' | Phạt góc thứ 9 |
| 57' | C.Piper đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 57' | Phạt góc thứ 8 |
| 55' | M.Grimaldi sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 55' | Phạt góc thứ 7 |
| 49' | Phạt góc thứ 6 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 45+3' | Phạt góc thứ 5 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 45' |
|
| 42' | Phạt góc thứ 4 |
| 38' | Phạt góc thứ 3 |
| 31' | C.Nduka sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 29' | C.Piper đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 29' | Phạt góc thứ 2 |
| 28' | N.Walker sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 28' | Thay người bên phía Wellington Phoenix: N.Walker vào sân thay Duran R. |
| 24' | C.Nduka sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 4) |
| 24' |
|
| 22' | Anderson M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 22' | Luke Mitchell sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 2) |
| 14' | C.Piper đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 1) |
| 14' |
|
| 12' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 05' | Phạt góc thứ 1 |
| 02' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Wellington Phoenix gặp Melb. Victory
-
(4-3-3) -
(4-4-1-1)
Đội hình chính Wellington Phoenix
| 13 | H.Gray |
| 23 | McGarry J. |
| 18 | L.Kelly-Heald |
| 28 | Tuiloma B. |
| 27 | Sheridan M. |
| 35 | Luke Mitchell |
| 25 | Nagasawa K. |
| 8 | Anderson M. |
| 9 | Duran R. |
| 99 | C.Piper |
| 7 | Duke B. |
Đội dự bị
| 37 | A.Cassidy |
| 34 | Dylan Gardiner |
| 30 | A.Kelly-Heald |
| 24 | X.Loke |
| 5 | Scott W. |
| 17 | N.Walker |
Đội hình chính Melb. Victory
| Duncan J. | 25 |
| Lino F. | 18 |
| Davidson J. | 3 |
| Ziereis P. | 4 |
| J.Inserra | 16 |
| M.Grimaldi | 14 |
| Genreau D. | 10 |
| Valadon J. | 8 |
| Santos | 11 |
| May G. | 21 |
| C.Nduka | 44 |
Đội dự bị
| Hamill B. | 5 |
| Jelacic K. | 23 |
| Lockyer T. | 15 |
| H.Shillington | 36 |
| X.Stella | 22 |
| J.Warshawsky | 1 |
Thống kê sau trận Wellington Phoenix vs Melb. Victory
|
|
9 | Sút bóng | 5 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
8 | Phạm lỗi | 6 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
2 | Việt vị | 3 |
|
|
|
38% | Cầm bóng | 62% |
|