|
Wellington Phoenix
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 12/04/2025 |
Melb. Victory
|
Nhận định Wellington Phoenix vs Melb. Victory, 12h00 ngày 12/04
| 05.04.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 1 | Wellington Phoenix |
| 06.02.2026 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 3 | Melb. Victory |
| 29.12.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 5 - 1 | Wellington Phoenix |
| 12.04.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 3 | Melb. Victory |
| 14.02.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 0 | Wellington Phoenix |
| 24.11.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 18.05.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 1 | Melb. Victory |
| 12.05.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 0 | Wellington Phoenix |
| 12.04.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 19.01.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 1 | Melb. Victory |
Số liệu thống kê về Wellington Phoenix gặp Melb. Victory phong độ
Wellington Phoenix
Melb. Victory
Tỷ lệ trận Wellington Phoenix vs Melb. Victory
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*3/4 : 0*0.90 | -0.97*3*0.85 |
| Hiệp 1 | -0.90*1/4 : 0*0.78 | -0.98*1 1/4*0.86 |
Thắng: 4.50 - Hòa: 4.30 - Thua: 1.67
Nhận định kèo Wellington Phoenix gặp Melb. Victory chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Wellington Phoenix 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 05/04/2026 kết thúc với tỷ số Melb. Victory 0 - 1 Wellington Phoenix.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wellington Phoenix họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Melb. Victory thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.98*3/4 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MVI khi thắng 23/44 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MVI
Tài xỉu: -0.97*3*0.85
3/5 trận gần đây của WPHO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MVI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Wellington Phoenix vs Melb. Victory
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|