|
Wellington Phoenix
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 09:30 ngày 24/11/2024 |
Melb. Victory
|
Nhận định Wellington Phoenix vs Melb. Victory, 09h30 ngày 24/11
| 05.04.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 1 | Wellington Phoenix |
| 06.02.2026 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 3 | Melb. Victory |
| 29.12.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 5 - 1 | Wellington Phoenix |
| 12.04.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 3 | Melb. Victory |
| 14.02.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 0 | Wellington Phoenix |
| 24.11.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 18.05.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 1 | Melb. Victory |
| 12.05.2024 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 0 - 0 | Wellington Phoenix |
| 12.04.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 19.01.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 1 | Melb. Victory |
Số liệu thống kê về Wellington Phoenix gặp Melb. Victory phong độ
Wellington Phoenix
Melb. Victory
Tỷ lệ trận Wellington Phoenix vs Melb. Victory
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*1/2 : 0*0.96 | 0.95*2 1/4*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.80*1/4 : 0*-0.93 | 1.00*3/4*1.00 |
Thắng: 3.80 - Hòa: 3.20 - Thua: 1.97
Nhận định kèo Wellington Phoenix gặp Melb. Victory chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Wellington Phoenix 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 05/04/2026 kết thúc với tỷ số Melb. Victory 0 - 1 Wellington Phoenix.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wellington Phoenix họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Melb. Victory thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: -0.98*1/2 : 0*0.86
WPHO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MVI thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : MVI
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.97
4/5 trận gần đây của WPHO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MVI cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Wellington Phoenix vs Melb. Victory
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|