|
Wellington Phoenix
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 11:00 ngày 14/12/2024 |
Macarthur FC
|
Nhận định Wellington Phoenix vs Macarthur FC, 11h00 ngày 14/12
| 24.04.2026 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 4 - 0 | Wellington Phoenix |
| 22.11.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 20.01.2025 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
| 14.12.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 2 | Macarthur FC |
| 27.04.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 3 - 0 | Macarthur FC |
| 18.02.2024 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
| 18.12.2023 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 0 - 3 | Wellington Phoenix |
| 29.04.2023 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 0 - 1 | Wellington Phoenix |
| 12.02.2023 | VĐQG Australia | Macarthur FC | 2 - 1 | Wellington Phoenix |
| 06.11.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 4 - 1 | Macarthur FC |
Số liệu thống kê về Wellington Phoenix gặp Macarthur FC phong độ
Wellington Phoenix
Macarthur FC
Tỷ lệ trận Wellington Phoenix vs Macarthur FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/4*0.94 | 0.85*2 1/2*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 0*-0.88 | 0.76*1*-0.88 |
Thắng: 2.20 - Hòa: 3.60 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Wellington Phoenix gặp Macarthur FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Wellington Phoenix 60% thắng, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 24/04/2026 kết thúc với tỷ số Macarthur FC 4 - 0 Wellington Phoenix.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wellington Phoenix họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Macarthur FC thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.94
WPHO đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MRAMS thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : WPHO
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*-0.97
3/5 trận gần đây của MRAMS có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Wellington Phoenix vs Macarthur FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|