|
Wellington Phoenix
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 09:00 ngày 21/12/2025 |
Central Coast
|
Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast, 09h00 ngày 21/12
| 21.12.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 3 - 1 | Central Coast |
| 02.11.2025 | VĐQG Australia | Central Coast | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 25.01.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 0 - 0 | Central Coast |
| 10.11.2024 | VĐQG Australia | Central Coast | 0 - 3 | Wellington Phoenix |
| 06.04.2024 | VĐQG Australia | Central Coast | 2 - 1 | Wellington Phoenix |
| 06.02.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 0 - 0 | Central Coast |
| 24.02.2023 | VĐQG Australia | Central Coast | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 22.01.2023 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Central Coast |
| 16.10.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 2 | Central Coast |
| 17.04.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 0 - 4 | Central Coast |
Số liệu thống kê về Wellington Phoenix gặp Central Coast phong độ
Wellington Phoenix
Central Coast
Tỷ lệ trận Wellington Phoenix vs Central Coast
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1/4*0.98 | -0.93*2 1/2*0.80 |
| Hiệp 1 | 0.66*0 : 0*-0.78 | -0.98*1*0.86 |
Thắng: 2.16 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.30
Nhận định kèo Wellington Phoenix gặp Central Coast chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Wellington Phoenix 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 21/12/2025 kết thúc với tỷ số Wellington Phoenix 3 - 1 Central Coast.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wellington Phoenix họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Central Coast thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Wellington khi thắng 19/36 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : WPHO
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của Wellington có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Central Coast cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Wellington Phoenix vs Central Coast
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|