|
Wellington Phoenix
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 09:00 ngày 26/10/2025 |
Brisbane Roar
|
Nhận định Wellington Phoenix vs Brisbane Roar, 09h00 ngày 26/10
| 21.03.2026 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
| 03.01.2026 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 0 - 3 | Wellington Phoenix |
| 26.10.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Brisbane Roar |
| 14.05.2025 | AUS FFA Cup | Wellington Phoenix | 1 - 0 | Brisbane Roar |
| 26.04.2025 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 0 | Wellington Phoenix |
| 06.02.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 1 | Brisbane Roar |
| 31.03.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 0 | Brisbane Roar |
| 02.02.2024 | VĐQG Australia | Brisbane Roar | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 04.11.2023 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 5 - 2 | Brisbane Roar |
| 16.04.2023 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 2 | Brisbane Roar |
Số liệu thống kê về Wellington Phoenix gặp Brisbane Roar phong độ
Wellington Phoenix
Brisbane Roar
Tỷ lệ trận Wellington Phoenix vs Brisbane Roar
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 0*0.90 | -0.98*2 1/2*0.85 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 0*0.86 | 0.90*1*0.98 |
Thắng: 2.69 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.56
Nhận định kèo Wellington Phoenix gặp Brisbane Roar chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Wellington Phoenix 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 21/03/2026 kết thúc với tỷ số Brisbane Roar 1 - 2 Wellington Phoenix.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wellington Phoenix họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Brisbane Roar thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: -0.92*0 : 0*0.79
Wellington đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Brisbane Roar thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : BROA
Tài xỉu: 0.87*2 1/2*-0.99
3/5 trận gần đây của Wellington có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Brisbane Roar cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Wellington Phoenix vs Brisbane Roar
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|