|
Wellington Phoenix
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 09:00 ngày 11/01/2026 |
Adelaide Utd
|
Nhận định Wellington Phoenix vs Adelaide Utd, 09h00 ngày 11/01
| 06.03.2026 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 11.01.2026 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 2 | Adelaide Utd |
| 29.11.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Adelaide Utd |
| 18.04.2025 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 3 - 2 | Wellington Phoenix |
| 11.01.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 2 | Adelaide Utd |
| 03.03.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 3 - 2 | Adelaide Utd |
| 04.01.2024 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 2 - 2 | Wellington Phoenix |
| 05.05.2023 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 2 - 0 | Wellington Phoenix |
| 17.03.2023 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 5 - 1 | Wellington Phoenix |
| 17.12.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 3 - 1 | Adelaide Utd |
Số liệu thống kê về Wellington Phoenix gặp Adelaide Utd phong độ
Wellington Phoenix
Adelaide Utd
Tỷ lệ trận Wellington Phoenix vs Adelaide Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 0*0.81 | 0.85*3*-0.97 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 0*0.86 | 0.96*1 1/4*0.92 |
Thắng: 2.66 - Hòa: 3.95 - Thua: 2.38
Nhận định kèo Wellington Phoenix gặp Adelaide Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Wellington Phoenix 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 06/03/2026 kết thúc với tỷ số Adelaide Utd 1 - 1 Wellington Phoenix.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wellington Phoenix họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Adelaide Utd thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Adelaide khi thắng 21/41 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : ADE
Tài xỉu: **
5 trận gần đây của Wellington có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Adelaide cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Wellington Phoenix vs Adelaide Utd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|