|
Wellington Phoenix
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 11:00 ngày 11/01/2025 |
Adelaide Utd
|
Nhận định Wellington Phoenix vs Adelaide Utd, 11h00 ngày 11/01
| 06.03.2026 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 11.01.2026 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 2 | Adelaide Utd |
| 29.11.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Adelaide Utd |
| 18.04.2025 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 3 - 2 | Wellington Phoenix |
| 11.01.2025 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 1 - 2 | Adelaide Utd |
| 03.03.2024 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 3 - 2 | Adelaide Utd |
| 04.01.2024 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 2 - 2 | Wellington Phoenix |
| 05.05.2023 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 2 - 0 | Wellington Phoenix |
| 17.03.2023 | VĐQG Australia | Adelaide Utd | 5 - 1 | Wellington Phoenix |
| 17.12.2022 | VĐQG Australia | Wellington Phoenix | 3 - 1 | Adelaide Utd |
Số liệu thống kê về Wellington Phoenix gặp Adelaide Utd phong độ
Wellington Phoenix
Adelaide Utd
Tỷ lệ trận Wellington Phoenix vs Adelaide Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*1/4 : 0*0.87 | 0.99*3*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.72*1/4 : 0*-0.84 | -0.96*1 1/4*0.84 |
Thắng: 3.15 - Hòa: 3.90 - Thua: 2.11
Nhận định kèo Wellington Phoenix gặp Adelaide Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Wellington Phoenix 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 06/03/2026 kết thúc với tỷ số Adelaide Utd 1 - 1 Wellington Phoenix.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Wellington Phoenix họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Adelaide Utd thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.99*1/4 : 0*0.87
WPHO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, ADE thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : ADE
Tài xỉu: 0.99*3*0.89
4/5 trận gần đây của WPHO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ADE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Wellington Phoenix vs Adelaide Utd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|