|
Waterford FC
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:45 ngày 23/09/2025 |
Shamrock Rovers
|
Nhận định Waterford FC vs Shamrock Rovers, 01h45 ngày 23/09
| 19.09.2026 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 3 - 2 | Waterford FC |
| 20.06.2026 | VĐQG Ireland | Waterford FC | 0 - 2 | Shamrock Rovers |
| 02.05.2026 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 1 - 0 | Waterford FC |
| 04.04.2026 | VĐQG Ireland | Waterford FC | 1 - 1 | Shamrock Rovers |
| 23.09.2025 | VĐQG Ireland | Waterford FC | 1 - 2 | Shamrock Rovers |
| 28.06.2025 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 1 - 0 | Waterford FC |
| 17.05.2025 | VĐQG Ireland | Waterford FC | 1 - 3 | Shamrock Rovers |
| 12.04.2025 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 2 - 0 | Waterford FC |
| 02.11.2024 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 2 - 1 | Waterford FC |
| 03.08.2024 | VĐQG Ireland | Waterford FC | 1 - 2 | Shamrock Rovers |
Số liệu thống kê về Waterford FC gặp Shamrock Rovers phong độ
Waterford FC
Shamrock Rovers
Tỷ lệ trận Waterford FC vs Shamrock Rovers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*3/4 : 0*0.88 | -0.94*2 1/2*0.80 |
| Hiệp 1 | -0.96*1/4 : 0*0.84 | 0.86*1*1.00 |
Thắng: 4.70 - Hòa: 3.65 - Thua: 1.69
Nhận định kèo Waterford FC gặp Shamrock Rovers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Waterford FC chưa thắng trận nào , hòa 10%, thua 90%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Shamrock Rovers 3 - 2 Waterford FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Waterford FC họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Shamrock Rovers thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.73*1 : 0*-0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Shamrock khi thắng 19/24 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SRD
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*0.94
3/5 trận gần đây của Waterford có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Waterford FC vs Shamrock Rovers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|