|
Voluntari
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 22:45 ngày 26/02/2023 |
Universitatea Craiova
|
Nhận định Voluntari vs Universitatea Craiova, 22h45 ngày 26/02
| 27.02.2024 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 1 | Voluntari |
| 07.10.2023 | VĐQG Romania | Voluntari | 0 - 0 | Universitatea Craiova |
| 26.02.2023 | VĐQG Romania | Voluntari | 1 - 0 | Universitatea Craiova |
| 01.10.2022 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 1 - 1 | Voluntari |
| 01.05.2022 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 1 - 0 | Voluntari |
| 19.03.2022 | VĐQG Romania | Voluntari | 3 - 1 | Universitatea Craiova |
| 11.12.2021 | VĐQG Romania | Voluntari | 1 - 1 | Universitatea Craiova |
| 10.08.2021 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 3 - 0 | Voluntari |
| 11.12.2018 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 3 - 1 | Voluntari |
| 28.08.2018 | VĐQG Romania | Voluntari | 1 - 5 | Universitatea Craiova |
Số liệu thống kê về Voluntari gặp Universitatea Craiova phong độ
Voluntari
Universitatea Craiova
Tỷ lệ trận Voluntari vs Universitatea Craiova
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.87*0 : 0*0.73 | 0.89*2*0.97 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 0*0.80 | 0.82*3/4*-0.96 |
Thắng: 2.84 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.35
Nhận định kèo Voluntari gặp Universitatea Craiova chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Voluntari 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 27/02/2024 kết thúc với tỷ số Universitatea Craiova 2 - 1 Voluntari.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Voluntari họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Universitatea Craiova thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.85*1/2 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSCR khi thắng 9/17 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CSCR
Tài xỉu: 0.83*2*0.97
4/5 trận gần đây của CSCR có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Voluntari vs Universitatea Craiova
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|