|
Vllaznia Shkoder
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:30 ngày 24/12/2025 |
Flamurtari Vlore
|
Nhận định Vllaznia Shkoder vs Flamurtari Vlore, 22h30 ngày 24/12
| 10.05.2026 | VĐQG Albania | Vllaznia Shkoder | 2 - 0 | Flamurtari Vlore |
| 09.03.2026 | VĐQG Albania | Flamurtari Vlore | 1 - 0 | Vllaznia Shkoder |
| 24.12.2025 | VĐQG Albania | Vllaznia Shkoder | 3 - 2 | Flamurtari Vlore |
| 29.10.2025 | VĐQG Albania | Flamurtari Vlore | 1 - 0 | Vllaznia Shkoder |
| 10.02.2022 | Cúp Albania | Vllaznia Shkoder | 1 - 0 | Flamurtari Vlore |
| 26.01.2022 | Cúp Albania | Flamurtari Vlore | 1 - 2 | Vllaznia Shkoder |
| 29.07.2020 | VĐQG Albania | Vllaznia Shkoder | 1 - 1 | Flamurtari Vlore |
| 03.06.2020 | VĐQG Albania | Flamurtari Vlore | 1 - 3 | Vllaznia Shkoder |
| 21.01.2020 | VĐQG Albania | Vllaznia Shkoder | 2 - 0 | Flamurtari Vlore |
| 23.10.2019 | VĐQG Albania | Flamurtari Vlore | 1 - 3 | Vllaznia Shkoder |
Số liệu thống kê về Vllaznia Shkoder gặp Flamurtari Vlore phong độ
Vllaznia Shkoder
Flamurtari Vlore
Tỷ lệ trận Vllaznia Shkoder vs Flamurtari Vlore
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.70*0 : 1/2*1.00 | 0.91*2 1/4*0.79 |
| Hiệp 1 | 0.89*0 : 1/4*0.81 | -0.95*1*0.65 |
Thắng: 1.70 - Hòa: 3.10 - Thua: 4.20
Nhận định kèo Vllaznia Shkoder gặp Flamurtari Vlore chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Vllaznia Shkoder 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 10/05/2026 kết thúc với tỷ số Vllaznia Shkoder 2 - 0 Flamurtari Vlore.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Vllaznia Shkoder họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Flamurtari Vlore thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.76*0 : 1/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà giúp Vllaznia Shkoder có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : VSHKO
Tài xỉu: 0.77*2 1/4*0.93
5 trận gần đây của Vllaznia Shkoder có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Vllaznia Shkoder vs Flamurtari Vlore
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|