|
Vissel Kobe
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 13:00 ngày 11/04/2026 |
Nagoya Grampus
|
Nhận định Vissel Kobe vs Nagoya Grampus, 13h00 ngày 11/04
| 11.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | Vissel Kobe | 3 - 2 | Nagoya Grampus |
| 14.03.2026 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 0 - 3 | Vissel Kobe |
| 15.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Vissel Kobe | 2 - 1 | Nagoya Grampus |
| 22.02.2025 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 2 | Vissel Kobe |
| 20.07.2024 | VĐQG Nhật Bản | Vissel Kobe | 3 - 3 | Nagoya Grampus |
| 03.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 0 - 2 | Vissel Kobe |
| 25.11.2023 | VĐQG Nhật Bản | Vissel Kobe | 2 - 1 | Nagoya Grampus |
| 24.05.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Nagoya Grampus | 0 - 1 | Vissel Kobe |
| 03.05.2023 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 2 | Vissel Kobe |
| 08.03.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Vissel Kobe | 0 - 2 | Nagoya Grampus |
Số liệu thống kê về Vissel Kobe gặp Nagoya Grampus phong độ
Vissel Kobe
Nagoya Grampus
Tỷ lệ trận Vissel Kobe vs Nagoya Grampus
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1/2*0.88 | 0.85*2 1/4*-0.97 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 1/4*0.78 | -0.89*1*0.77 |
Thắng: 2.00 - Hòa: 3.55 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Vissel Kobe gặp Nagoya Grampus chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Vissel Kobe 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 11/04/2026 kết thúc với tỷ số Vissel Kobe 3 - 2 Nagoya Grampus.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Vissel Kobe họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Nagoya Grampus thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.98*0 : 1/2*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Nagoya khi thắng 19/36 trận đối đầu gần đây
Dự đoán : NAG
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*-0.99
3/5 trận gần đây của Vissel Kobe có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Nagoya cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Vissel Kobe vs Nagoya Grampus
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|