|
Virtus Entella
Corona G.( 86’)
Alborghetti M.( 37’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:00 ngày 06/09/2026 |
Vicenza
S.Merkaj( 75’)
Moncini G.( 22’)
|
Nhận định Virtus Entella vs Vicenza, 20h00 ngày 06/09
| 06.09.2026 | Hạng 2 Italia | Virtus Entella | 2 - 2 | Vicenza |
| 16.02.2023 | Cup Series C | Vicenza | 1 - 0 | Virtus Entella |
| 19.01.2023 | Cup Series C | Virtus Entella | 1 - 0 | Vicenza |
| 01.05.2021 | Hạng 2 Italia | Virtus Entella | 1 - 2 | Vicenza |
| 31.12.2021 | Hạng 2 Italia | Vicenza | 0 - 1 | Virtus Entella |
| 01.03.2017 | Hạng 2 Italia | Vicenza | 2 - 2 | Virtus Entella |
| 01.10.2016 | Hạng 2 Italia | Virtus Entella | 4 - 1 | Vicenza |
| 07.05.2016 | Hạng 2 Italia | Vicenza | 2 - 1 | Virtus Entella |
| 19.12.2015 | Hạng 2 Italia | Virtus Entella | 4 - 1 | Vicenza |
| 02.05.2015 | Hạng 2 Italia | Vicenza | 0 - 0 | Virtus Entella |
Số liệu thống kê về Virtus Entella gặp Vicenza phong độ
Virtus Entella
Vicenza
Tỷ lệ trận Virtus Entella vs Vicenza
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 1/4*-0.94 | 0.94*2 1/4*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.84*0 : 1/4*0.72 | -0.89*1*0.75 |
Thắng: 2.12 - Hòa: 3.10 - Thua: 3.30
Nhận định kèo Virtus Entella gặp Vicenza chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Virtus Entella 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Virtus Entella 2 - 2 Vicenza.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Virtus Entella họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Vicenza thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.86*0 : 1/4*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VIRT khi thắng 5/14 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : VIRT
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.91
3/5 trận gần đây của VIRT có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Virtus Entella đấu với Vicenza
| 90+4' | S.Merkaj sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90+2' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 90+1' | Thomas Sandon đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 90+1' | Phạt góc thứ 8 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 88' | Carraro M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 86' | Corona G. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 23) |
| 86' |
|
| 85' | T.Corazza sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 84' |
|
| 83' | Phạt góc thứ 7 |
| 79' | Thay người bên phía Virtus Entella: Kritta M. vào sân thay Tiritiello A. |
| 79' | Thay người bên phía Virtus Entella: Vignali L. vào sân thay Alborghetti M. |
| 79' | Thay người bên phía Vicenza: A.Pietrelli vào sân thay Caferri L. |
| 79' | Thay người bên phía Vicenza: Alessandro Bellemo vào sân thay Pellizzari G. |
| 78' | Lucas Felippe sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 77' |
|
| 75' | S.Merkaj sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 20) |
| 75' |
|
| 73' | Thay người bên phía Virtus Entella: Corona G. vào sân thay Guiu B. |
| 73' | Thay người bên phía Virtus Entella: Lucas Felippe vào sân thay Squizzato N. |
| 66' | Thomas Sandon sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 65' | Benedetti L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 65' | Di Mario S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 62' | Thay người bên phía Vicenza: Zonta L. vào sân thay Valoti M. |
| 61' | Thay người bên phía Vicenza: T.Corazza vào sân thay Costa F. |
| 58' | Thay người bên phía Virtus Entella: Benedetti L. vào sân thay Forte F. |
| 56' | Moncini G. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 56' | Thay người bên phía Vicenza: Nicola Ranti vào sân thay Moncini G. |
| 53' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 51' | S.Merkaj sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 50' | L.Cuppone sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 48' | Phạt góc thứ 6 |
| 47' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+4' | Guiu B. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45+3' | Valoti M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 41' | Guiu B. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 41' | Alborghetti M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 41' | Phạt góc thứ 5 |
| 40' | I.Marconi đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 40' | Phạt góc thứ 4 |
| 40' | Phạt góc thứ 3 |
| 37' | Alborghetti M. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 8) |
| 37' |
|
| 36' |
|
| 31' | Forte F. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 30' | Valoti M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 29' | Costa F. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 29' |
|
| 22' | Moncini G. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 4) |
| 22' | Phạt góc thứ 2 |
| 22' |
|
| 18' | L.Cuppone sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 15' | Phạt góc thứ 1 |
| 10' | Guiu B. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 07' | Forte F. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Virtus Entella gặp Vicenza
-
(3-5-2) -
(3-5-2)
Đội hình chính Virtus Entella
| 22 | Del Frate F. |
| 15 | I.Marconi |
| 6 | Tiritiello A. |
| 27 | Alborghetti M. |
| 11 | Guiu B. |
| 26 | Di Mario S. |
| 5 | Squizzato N. |
| 24 | Franzoni A. |
| 23 | L.Parodi |
| 32 | Forte F. |
| 10 | L.Cuppone |
Đội dự bị
| 80 | Benedetti L. |
| 91 | Colombi S. |
| 9 | Corona G. |
| 70 | Kritta M. |
| 55 | Lucas Felippe |
| 39 | Mattia Motolese |
| 3 | Previtali N. |
| 17 | Tirelli M. |
| 12 | Edoardo Torrielli |
| 16 | R.Turicchia |
| 8 | Vignali L. |
Đội hình chính Vicenza
| Riccardo Gagno | 16 |
| Niccolo Brighenti | 23 |
| Thomas Sandon | 27 |
| Cuomo G. | 14 |
| Costa F. | 32 |
| Valoti M. | 10 |
| Carraro M. | 4 |
| Pellizzari G. | 26 |
| Caferri L. | 28 |
| S.Merkaj | 33 |
| Moncini G. | 11 |
Đội dự bị
| Alessandro Bellemo | 8 |
| T.Corazza | 21 |
| Leverbe M. | 6 |
| Marchizza R. | 5 |
| Claudio Morra | 9 |
| Andrea Papetti | 66 |
| A.Pietrelli | 99 |
| Nicola Ranti | 7 |
| Talarico R. | 44 |
| Elia Tantalocchi | 68 |
| Zonta L. | 29 |
Thống kê sau trận Virtus Entella vs Vicenza
|
|
14 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
14 | Phạm lỗi | 16 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
0 | Việt vị | 2 |
|
|
|
53% | Cầm bóng | 47% |
|