|
Virtus Entella
Corona G.( 90+6’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:00 ngày 10/10/2026 |
Juve Stabia
Di Nardo A.( 47’)
|
Nhận định Virtus Entella vs Juve Stabia, 20h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | Hạng 2 Italia | Virtus Entella | 1 - 1 | Juve Stabia |
| 24.01.2026 | Hạng 2 Italia | Juve Stabia | 1 - 0 | Virtus Entella |
| 24.08.2025 | Hạng 2 Italia | Virtus Entella | 1 - 1 | Juve Stabia |
| 10.07.2020 | Hạng 2 Italia | Juve Stabia | 1 - 1 | Virtus Entella |
| 01.12.2019 | Hạng 2 Italia | Virtus Entella | 2 - 0 | Juve Stabia |
Số liệu thống kê về Virtus Entella gặp Juve Stabia phong độ
Virtus Entella
Juve Stabia
Tỷ lệ trận Virtus Entella vs Juve Stabia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/2*0.96 | 0.87*2 1/4*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.75 | -0.93*1*0.78 |
Thắng: 1.92 - Hòa: 3.15 - Thua: 3.85
Nhận định kèo Virtus Entella gặp Juve Stabia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 5 trận gần nhất Virtus Entella 20% thắng, hòa 60%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Virtus Entella 1 - 1 Juve Stabia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Virtus Entella họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Juve Stabia thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.96*0 : 1/2*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JSTA khi thắng 1/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : JSTA
Tài xỉu: 0.89*2 1/4*0.97
3/5 trận gần đây của JSTA có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Virtus Entella đấu với Juve Stabia
| 90+6' | Corona G. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 27) |
| 90+6' |
|
| 90+5' | Battistella T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90+5' |
|
| 90+3' | Saná Fernandes sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 90+3' | Saná Fernandes sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 90+1' | Battistella T. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 90+1' | Phạt góc thứ 8 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 86' | Corona G. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 86' | Guiu B. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 83' | Phạt góc thứ 7 |
| 82' | Thay người bên phía Virtus Entella: Tirelli M. vào sân thay L.Cuppone |
| 82' | Thay người bên phía Virtus Entella: Kritta M. vào sân thay Di Mario S. |
| 81' | Thay người bên phía Juve Stabia: Battistella T. vào sân thay Davide Buglio |
| 81' | Thay người bên phía Juve Stabia: M.Ricciardi vào sân thay Pierobon C. |
| 79' | Guiu B. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 76' | Lucas Felippe sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 73' | Thay người bên phía Juve Stabia: L.Candellone vào sân thay Di Nardo A. |
| 72' | Tình huống việt vị thứ 6 |
| 71' | Phạt góc thứ 6 |
| 70' | Corona G. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 70' | Phạt góc thứ 5 |
| 67' | Thay người bên phía Juve Stabia: Saná Fernandes vào sân thay Giuseppe Sibilli |
| 66' | Thay người bên phía Juve Stabia: K.Piscopo vào sân thay Maistro F. |
| 66' | Phạt góc thứ 4 |
| 65' | Thay người bên phía Virtus Entella: Corona G. vào sân thay Vignali L. |
| 61' | Di Mario S. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 61' | Vignali L. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 61' | L.Parodi sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 61' | Lucas Felippe sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 61' | Phạt góc thứ 3 |
| 59' | Maistro F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 57' | Tình huống việt vị thứ 5 |
| 56' | Giuseppe Sibilli sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 54' | Thay người bên phía Virtus Entella: Mezzoni F. vào sân thay Benedetti L. |
| 53' | J.Kumi sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 53' | Thay người bên phía Virtus Entella: Lucas Felippe vào sân thay Squizzato N. |
| 47' | Di Nardo A. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 10) |
| 47' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 44' | Di Nardo A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 42' | Phạt góc thứ 2 |
| 38' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 36' | Davide Buglio đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 32' |
|
| 28' | Guiu B. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 27' |
|
| 26' | Maistro F. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 24' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 23' | L.Parodi đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 23' | Phạt góc thứ 1 |
| 20' | Maistro F. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 19' |
|
| 18' | Guiu B. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 17' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 16' | Squizzato N. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 13' | Maistro F. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 02' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Virtus Entella gặp Juve Stabia
-
(3-5-2) -
(4-3-3)
Đội hình chính Virtus Entella
| 22 | Del Frate F. |
| 27 | Alborghetti M. |
| 6 | Tiritiello A. |
| 23 | L.Parodi |
| 26 | Di Mario S. |
| 80 | Benedetti L. |
| 5 | Squizzato N. |
| 24 | Franzoni A. |
| 8 | Vignali L. |
| 10 | L.Cuppone |
| 11 | Guiu B. |
Đội dự bị
| 91 | Colombi S. |
| 9 | Corona G. |
| 70 | Kritta M. |
| 55 | Lucas Felippe |
| 94 | Mezzoni F. |
| 39 | Mattia Motolese |
| 3 | Previtali N. |
| 17 | Tirelli M. |
| 12 | Edoardo Torrielli |
| 16 | R.Turicchia |
| 28 | Valori M. |
Đội hình chính Juve Stabia
| Boer P. | 23 |
| Douglas T. | 25 |
| Bellich M. | 6 |
| Bettella D. | 87 |
| Maggioni T. | 96 |
| Pierobon C. | 10 |
| Davide Buglio | 8 |
| J.Kumi | 24 |
| Giuseppe Sibilli | 33 |
| Di Nardo A. | 9 |
| Maistro F. | 37 |
Đội dự bị
| Baldi M. | 4 |
| Battistella T. | 5 |
| L.Candellone | 27 |
| Sana Fernandes | 77 |
| Gallea F. | 92 |
| N.Karic | 17 |
| Nicola Patane | 7 |
| K.Piscopo | 11 |
| M.Ricciardi | 2 |
| Sandrucci R. | 30 |
| Vukovic A. | 1 |
Thống kê sau trận Virtus Entella vs Juve Stabia
|
|
14 | Sút bóng | 13 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
21 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
4 | Việt vị | 3 |
|
|
|
53% | Cầm bóng | 47% |
|