|
Vestmannaeyjar
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:00 ngày 24/06/2025 |
Afturelding
|
Nhận định Vestmannaeyjar vs Afturelding, 01h00 ngày 24/06
| 21.09.2025 | VĐQG Iceland | Vestmannaeyjar | 1 - 1 | Afturelding |
| 24.06.2025 | VĐQG Iceland | Vestmannaeyjar | 1 - 2 | Afturelding |
| 14.04.2025 | VĐQG Iceland | Afturelding | 0 - 0 | Vestmannaeyjar |
| 24.08.2024 | Hạng 2 Iceland | Vestmannaeyjar | 2 - 3 | Afturelding |
| 21.06.2024 | Hạng 2 Iceland | Afturelding | 0 - 3 | Vestmannaeyjar |
| 31.07.2021 | Hạng 2 Iceland | Vestmannaeyjar | 2 - 0 | Afturelding |
| 22.05.2021 | Hạng 2 Iceland | Afturelding | 0 - 5 | Vestmannaeyjar |
| 20.08.2020 | Hạng 2 Iceland | Vestmannaeyjar | 1 - 0 | Afturelding |
| 28.06.2020 | Hạng 2 Iceland | Afturelding | 1 - 2 | Vestmannaeyjar |
Số liệu thống kê về Vestmannaeyjar gặp Afturelding phong độ
Vestmannaeyjar
Afturelding
Tỷ lệ trận Vestmannaeyjar vs Afturelding
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.79*0 : 1/4*-0.92 | -0.93*2 1/2*0.78 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 1/4*0.74 | 0.93*1*0.93 |
Thắng: 2.07 - Hòa: 3.35 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Vestmannaeyjar gặp Afturelding chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Vestmannaeyjar 55% thắng, hòa 22%, thua 22%, trận gần nhất vào ngày 21/09/2025 kết thúc với tỷ số Vestmannaeyjar 1 - 1 Afturelding.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Vestmannaeyjar họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Afturelding thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.88*0 : 1/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VES khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : VES
Tài xỉu: 0.79*2 3/4*-0.99
3/5 trận gần đây của VES có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Vestmannaeyjar vs Afturelding
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|