|
Ventforet Kofu
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 19/09/2026 |
Tokushima Vortis
Thonny Anderson( 74’)
|
Nhận định Ventforet Kofu vs Tokushima Vortis, 17h00 ngày 19/09
| 19.09.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 0 - 1 | Tokushima Vortis |
| 09.11.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 4 - 1 | Ventforet Kofu |
| 03.05.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 0 - 2 | Tokushima Vortis |
| 06.07.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 3 | Tokushima Vortis |
| 25.02.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 5 | Ventforet Kofu |
| 22.07.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 2 | Ventforet Kofu |
| 25.02.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 1 | Tokushima Vortis |
| 03.09.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 2 - 0 | Ventforet Kofu |
| 25.05.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 1 | Tokushima Vortis |
| 17.10.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 0 - 1 | Ventforet Kofu |
Số liệu thống kê về Ventforet Kofu gặp Tokushima Vortis phong độ
Ventforet Kofu
Tokushima Vortis
Tỷ lệ trận Ventforet Kofu vs Tokushima Vortis
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.77*1/4 : 0*-0.88 | -0.93*2 1/4*0.79 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 0*0.74 | 0.75*3/4*-0.89 |
Thắng: 2.87 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.38
Nhận định kèo Ventforet Kofu gặp Tokushima Vortis chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ventforet Kofu 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Ventforet Kofu 0 - 1 Tokushima Vortis.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ventforet Kofu họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Tokushima Vortis thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KOFU khi thắng 10/23 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KOFU
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của KOFU có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Ventforet Kofu đấu với Tokushima Vortis
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-1 |
| 86' | Thay người bên phía Tokushima Vortis: Kaique Ferraz Mafaldo vào sân thay Yanagisawa K. |
| 86' | Thay người bên phía Tokushima Vortis: Kanuma N. vào sân thay Takagi Y. |
| 83' | Thay người bên phía Ventforet Kofu: Keisuke Sato vào sân thay Koide Y. |
| 79' | Thay người bên phía Ventforet Kofu: Kobayashi I. vào sân thay Yamamoto H. |
| 79' | Thay người bên phía Tokushima Vortis: Miyazaki J. vào sân thay Tanaka H. |
| 74' |
|
| 73' | Thay người bên phía Ventforet Kofu: Wada T. vào sân thay Seigo Takei |
| 73' | Thay người bên phía Ventforet Kofu: Hiratsuka Y. vào sân thay Sato K. |
| 73' | Thay người bên phía Ventforet Kofu: Oshima K. vào sân thay Kurokawa A. |
| 60' | Thay người bên phía Tokushima Vortis: Thonny Anderson vào sân thay Watari D. |
| 60' | Thay người bên phía Tokushima Vortis: Shigehiro T. vào sân thay Iwao K. |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+3' | Phạt góc thứ 1 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 22' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Ventforet Kofu gặp Tokushima Vortis
-
(3-4-2-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Ventforet Kofu
| 97 | Higashi J. |
| 13 | Yukito Murakami |
| 20 | Hikaru Endo |
| 22 | Koide Y. |
| 26 | Sato K. |
| 7 | Araki S. |
| 8 | Yasuda K. |
| 27 | Seigo Takei |
| 10 | Naito Y. |
| 96 | Kurokawa A. |
| 3 | Nozawa R. |
Đội dự bị
| 6 | Kobayashi I. |
| 19 | Hayata Mizuno |
| 29 | Oshima K. |
| 24 | Keisuke Sato |
| 16 | Hiroya Sueki |
| 41 | Wada T. |
| 33 | Kodai Yamauchi |
Đội hình chính Tokushima Vortis
| Kai Chide Kitamura | 37 |
| Tanaka H. | 2 |
| Yamada N. | 3 |
| Yamakoshi K. | 15 |
| Takagi Y. | 42 |
| Iwao K. | 8 |
| Inami T. | 17 |
| Yanagisawa K. | 22 |
| Kodama S. | 7 |
| Lucas Barcelos | 11 |
| Watari D. | 16 |
Đội dự bị
| Kaique Ferraz Mafaldo | 4 |
| Kajiya Y. | 14 |
| Kanuma N. | 6 |
| Miyazaki J. | 19 |
| Malcolm Tsuyoshi Moyo | 97 |
| Shigehiro T. | 55 |
| Sugimoto T. | 10 |
| Thonny Anderson | 9 |
Thống kê sau trận Ventforet Kofu vs Tokushima Vortis
|
|
11 | Sút bóng | 3 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
2 | Việt vị | 2 |
|
|
|
54% | Cầm bóng | 46% |
|