|
Ventforet Kofu
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:00 ngày 09/04/2025 |
Machida Zelvia
|
Nhận định Ventforet Kofu vs Machida Zelvia, 17h00 ngày 09/04
| 09.04.2025 | Liên Đoàn Nhật Bản | Ventforet Kofu | 0 - 1 | Machida Zelvia |
| 08.10.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 3 - 3 | Ventforet Kofu |
| 22.04.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 0 | Machida Zelvia |
| 19.10.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 2 | Ventforet Kofu |
| 23.04.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 0 | Machida Zelvia |
| 29.08.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 3 - 0 | Ventforet Kofu |
| 27.03.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 0 - 1 | Machida Zelvia |
| 25.10.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 2 - 1 | Machida Zelvia |
| 23.02.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 0 | Ventforet Kofu |
| 04.08.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 3 - 0 | Machida Zelvia |
Số liệu thống kê về Ventforet Kofu gặp Machida Zelvia phong độ
Ventforet Kofu
Machida Zelvia
Tỷ lệ trận Ventforet Kofu vs Machida Zelvia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*3/4 : 0*0.87 | 0.93*2 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | -0.94*1/4 : 0*0.82 | -0.88*1*0.74 |
Thắng: 4.90 - Hòa: 3.50 - Thua: 1.63
Nhận định kèo Ventforet Kofu gặp Machida Zelvia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ventforet Kofu 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 09/04/2025 kết thúc với tỷ số Ventforet Kofu 0 - 1 Machida Zelvia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ventforet Kofu họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Machida Zelvia thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: 0.94*3/4 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KOFU khi thắng 7/14 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : KOFU
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.92
3/5 trận gần đây của KOFU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Ventforet Kofu vs Machida Zelvia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|