|
Ventforet Kofu
Hiratsuka Y.( 64’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 14:00 ngày 03/10/2026 |
Kataller Toyama
Kunitake Y.( 69’)
Tsubasa Yoshihira( 51’)
|
Nhận định Ventforet Kofu vs Kataller Toyama, 14h00 ngày 03/10
| 03.10.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 2 | Kataller Toyama |
| 23.11.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 0 - 1 | Kataller Toyama |
| 02.03.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 2 - 0 | Ventforet Kofu |
| 19.08.2012 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 1 - 1 | Ventforet Kofu |
| 17.06.2012 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 4 - 1 | Kataller Toyama |
| 23.09.2010 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 0 - 3 | Ventforet Kofu |
| 18.04.2010 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 5 - 0 | Kataller Toyama |
Số liệu thống kê về Ventforet Kofu gặp Kataller Toyama phong độ
Ventforet Kofu
Kataller Toyama
Tỷ lệ trận Ventforet Kofu vs Kataller Toyama
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*3/4 : 0*0.92 | 0.96*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.97*1/4 : 0*0.85 | 0.72*1*-0.86 |
Thắng: 4.30 - Hòa: 3.85 - Thua: 1.70
Nhận định kèo Ventforet Kofu gặp Kataller Toyama chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 7 trận gần nhất Ventforet Kofu 42% thắng, hòa 14%, thua 42%, trận gần nhất vào ngày 03/10/2026 kết thúc với tỷ số Ventforet Kofu 1 - 2 Kataller Toyama.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ventforet Kofu họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Kataller Toyama thắng 5 hòa 0 và thua 0
Châu Á: 0.97*3/4 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KOFU khi thắng 3/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KOFU
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của KTO có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Ventforet Kofu đấu với Kataller Toyama
| 90+2' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2 |
| 90' |
|
| 89' | Thay người bên phía Ventforet Kofu: Kurokawa A. vào sân thay Yukito Murakami |
| 89' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Sera S. vào sân thay Genta Takenaka |
| 84' |
|
| 78' |
|
| 77' | Phạt góc thứ 10 |
| 74' | Phạt góc thứ 9 |
| 73' | Phạt góc thứ 8 |
| 72' | Thay người bên phía Ventforet Kofu: Staccioli M. vào sân thay Oshima K. |
| 72' | Thay người bên phía Ventforet Kofu: Hayata Mizuno vào sân thay Yamamoto H. |
| 69' |
|
| 65' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Shun Mizoguchi vào sân thay Nishiya S. |
| 64' |
|
| 63' | Thay người bên phía Ventforet Kofu: Hiratsuka Y. vào sân thay Sato K. |
| 63' | Thay người bên phía Ventforet Kofu: Kobayashi I. vào sân thay Wada T. |
| 62' | Phạt góc thứ 7 |
| 61' | Phạt góc thứ 6 |
| 56' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Tsuboi K. vào sân thay Manato Furukawa |
| 56' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Kunitake Y. vào sân thay Ogawa K. |
| 56' | Phạt góc thứ 5 |
| 51' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 33' |
|
| 31' | Phạt góc thứ 4 |
| 16' | Phạt góc thứ 3 |
| 12' | Phạt góc thứ 2 |
| 05' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Ventforet Kofu gặp Kataller Toyama
-
(3-4-2-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Ventforet Kofu
| 97 | Higashi J. |
| 20 | Hikaru Endo |
| 4 | Yamamoto H. |
| 22 | Koide Y. |
| 41 | Wada T. |
| 8 | Yasuda K. |
| 27 | Seigo Takei |
| 13 | Yukito Murakami |
| 29 | Oshima K. |
| 26 | Sato K. |
| 10 | Naito Y. |
Đội dự bị
| 6 | Kobayashi I. |
| 11 | Kotatsu Kumakura |
| 96 | Kurokawa A. |
| 95 | Mendes H. |
| 19 | Hayata Mizuno |
| 23 | Staccioli M. |
| 16 | Hiroya Sueki |
| 33 | Kodai Yamauchi |
Đội hình chính Kataller Toyama
| Toshiki Hirao | 1 |
| Nishiya S. | 23 |
| Okamoto S. | 56 |
| Sota Fukazawa | 4 |
| Sho Fuseya | 28 |
| Shunsuke Tanimoto | 14 |
| Genta Takenaka | 34 |
| Yoshiki Takahashi | 33 |
| Tsubasa Yoshihira | 9 |
| Ogawa K. | 13 |
| Manato Furukawa | 39 |
Đội dự bị
| Bong-jo Koh | 31 |
| Kunitake Y. | 55 |
| Matsuda R. | 10 |
| Daichi Matsuoka | 8 |
| Shun Mizoguchi | 32 |
| Saneto Y. | 19 |
| Sera S. | 6 |
| Tsuboi K. | 15 |
Thống kê sau trận Ventforet Kofu vs Kataller Toyama
|
|
6 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 17 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
4 | Việt vị | 1 |
|
|
|
45% | Cầm bóng | 55% |
|