|
Ventforet Kofu
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 23/03/2025 |
JEF United Chiba
|
Nhận định Ventforet Kofu vs JEF United Chiba, 12h00 ngày 23/03
| 30.08.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 2 - 1 | Ventforet Kofu |
| 23.03.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 2 | JEF United Chiba |
| 19.10.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 2 - 1 | Ventforet Kofu |
| 12.05.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 2 - 2 | JEF United Chiba |
| 01.07.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 2 - 1 | Ventforet Kofu |
| 13.05.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 0 - 1 | JEF United Chiba |
| 17.08.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 0 - 0 | Ventforet Kofu |
| 11.06.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 1 | JEF United Chiba |
| 21.08.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 1 | JEF United Chiba |
| 28.02.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 1 - 1 | Ventforet Kofu |
Số liệu thống kê về Ventforet Kofu gặp JEF United Chiba phong độ
Ventforet Kofu
JEF United Chiba
Tỷ lệ trận Ventforet Kofu vs JEF United Chiba
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*1/4 : 0*0.82 | 0.88*2 1/2*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.70*1/4 : 0*-0.83 | 0.86*1*1.00 |
Thắng: 3.15 - Hòa: 3.55 - Thua: 2.09
Nhận định kèo Ventforet Kofu gặp JEF United Chiba chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ventforet Kofu chưa thắng trận nào , hòa 50%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2025 kết thúc với tỷ số JEF United Chiba 2 - 1 Ventforet Kofu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ventforet Kofu họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của JEF United Chiba thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: -0.94*1/4 : 0*0.82
KOFU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, JEF thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).
Dự đoán : JEF
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.98
3/5 trận gần đây của JEF có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Ventforet Kofu vs JEF United Chiba
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|