|
Venezia
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:30 ngày 23/08/2026 |
Lecce
|
Nhận định Venezia vs Lecce, 23h30 ngày 23/08
| 23.08.2026 | VĐQG Italia | Venezia | 0 - 2 | Lecce |
| 06.04.2025 | VĐQG Italia | Lecce | 1 - 1 | Venezia |
| 26.11.2024 | VĐQG Italia | Venezia | 0 - 1 | Lecce |
| 20.05.2021 | Hạng 2 Italia | Lecce | 1 - 1 | Venezia |
| 18.05.2021 | Hạng 2 Italia | Venezia | 1 - 0 | Lecce |
| 16.03.2021 | Hạng 2 Italia | Venezia | 2 - 3 | Lecce |
| 05.12.2020 | Hạng 2 Italia | Lecce | 2 - 2 | Venezia |
| 12.02.2019 | Hạng 2 Italia | Venezia | 1 - 1 | Lecce |
| 22.09.2018 | Hạng 2 Italia | Lecce | 2 - 1 | Venezia |
Số liệu thống kê về Venezia gặp Lecce phong độ
Venezia
Lecce
Tỷ lệ trận Venezia vs Lecce
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 3/4*0.85 | 0.99*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 1/4*0.90 | -0.99*1*0.87 |
Thắng: 1.81 - Hòa: 3.55 - Thua: 4.80
Nhận định kèo Venezia gặp Lecce chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Venezia 11% thắng, hòa 44%, thua 44%, trận gần nhất vào ngày 23/08/2026 kết thúc với tỷ số Venezia 0 - 2 Lecce.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Venezia họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Lecce thắng 3 hòa 0 và thua 2
Đội hình Venezia gặp Lecce
-
(3-5-2) -
(4-3-3)
Đội hình chính Venezia
| 1 | Stankovic F. |
| 4 | Franjic B. |
| 17 | Bella-Kotchap A. |
| 3 | J.Schingtienne |
| 14 | Correia T. |
| 26 | Basic T. |
| 6 | Busio G. |
| 71 | Perez K. |
| 18 | A.Hainaut |
| 45 | Adams A. |
| 10 | Yeboah J. |
Đội dự bị
| 8 | Lamine Fanne |
| 11 | M. Farji |
| 95 | Gomes A. |
| 25 | R.Halhal |
| 5 | Haps R. |
| 21 | Helgason T. J. |
| 29 | Lauberbach L. |
| 56 | Lisman K. |
| 96 | Montipo L. |
| 90 | Okoro A. |
| 55 | Panada S. |
| 7 | Rrahmani A. |
| 20 | R.Sagrado |
| 19 | Sohm S. |
Đội hình chính Lecce
| Falcone W. | 30 |
| Gallo A. | 25 |
| Siebert J. | 5 |
| Kialonda Gaspar | 4 |
| Veiga D. | 17 |
| Gorter O. | 28 |
| Ngom O. | 79 |
| Coulibaly L. | 29 |
| Ndri K. | 11 |
| Geubbels W. | 69 |
| Pierotti S. | 50 |
Đội dự bị
| Esteban P. | 22 |
| Fofana S. | 8 |
| Gandelman O. | 16 |
| Laerke H. | 34 |
| Maleh Y. | 14 |
| Ndaba C. | 3 |
| Penev P. | 33 |
| Stulic N. | 9 |
| Tiago Gabriel | 44 |
Thống kê sau trận Venezia vs Lecce
|
|
19 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
8 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
2 | Việt vị | 2 |
|
|
|
71% | Cầm bóng | 29% |
|