|
Vendsyssel FF
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:00 ngày 11/10/2026 |
HB Koge
Warming M.( 51’)
Jensen M.( 45+1’)
|
Nhận định Vendsyssel FF vs HB Koge, 19h00 ngày 11/10
| 11.10.2026 | Hạng 2 Đan Mạch | Vendsyssel FF | 0 - 2 | HB Koge |
| 12.07.2025 | Giao Hữu CLB | HB Koge | 4 - 0 | Vendsyssel FF |
| 10.05.2025 | Hạng 2 Đan Mạch | Vendsyssel FF | 0 - 1 | HB Koge |
| 05.04.2025 | Hạng 2 Đan Mạch | HB Koge | 0 - 0 | Vendsyssel FF |
| 02.11.2024 | Hạng 2 Đan Mạch | Vendsyssel FF | 1 - 1 | HB Koge |
| 21.09.2024 | Hạng 2 Đan Mạch | HB Koge | 0 - 2 | Vendsyssel FF |
| 26.11.2023 | Hạng 2 Đan Mạch | Vendsyssel FF | 2 - 0 | HB Koge |
| 29.07.2023 | Hạng 2 Đan Mạch | HB Koge | 3 - 1 | Vendsyssel FF |
| 23.10.2022 | Hạng 2 Đan Mạch | Vendsyssel FF | 1 - 0 | HB Koge |
| 31.07.2022 | Hạng 2 Đan Mạch | HB Koge | 1 - 2 | Vendsyssel FF |
Số liệu thống kê về Vendsyssel FF gặp HB Koge phong độ
Vendsyssel FF
HB Koge
Tỷ lệ trận Vendsyssel FF vs HB Koge
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.79*0 : 0*-0.90 | 0.90*2 3/4*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.69*0 : 0*-0.81 | 0.75*1*-0.89 |
Thắng: 2.33 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.68
Nhận định kèo Vendsyssel FF gặp HB Koge chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Vendsyssel FF 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 11/10/2026 kết thúc với tỷ số Vendsyssel FF 0 - 2 HB Koge.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Vendsyssel FF họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của HB Koge thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.97*0 : 1/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KOG khi thắng 14/35 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KOG
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.94
3/5 trận gần đây của VEND có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KOG cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Vendsyssel FF đấu với HB Koge
| 90+4' | Brodersen R. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 90+2' | Phạt góc thứ 14 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-2 |
| 89' |
|
| 87' | Thay người bên phía HB Koge: Niklas Jakobsen vào sân thay Jensen M. |
| 87' | Thay người bên phía HB Koge: Stolshoj N. vào sân thay Fisnik Isaki |
| 86' | Brodersen R. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 26) |
| 82' | Thay người bên phía Vendsyssel FF: Rise A. vào sân thay Stephen Michael |
| 79' | Jensen C. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 25) |
| 78' | Thay người bên phía HB Koge: Romer M. vào sân thay Larsen G. |
| 78' |
|
| 74' | Vendelbo A. C. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 73' | Thay người bên phía HB Koge: Jensen C. vào sân thay Warming M. |
| 73' | Thay người bên phía HB Koge: Viktor Sorensen vào sân thay Silas Hald |
| 71' | Phạt góc thứ 13 |
| 70' | Thomsen T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 68' | Thay người bên phía Vendsyssel FF: Steve Simpson vào sân thay Arni Noa Atlason |
| 68' | Thay người bên phía Vendsyssel FF: Mortensen F. vào sân thay Ari Olsen |
| 65' | Phạt góc thứ 12 |
| 63' | Silas Hald đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 63' | Larsen G. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 63' | Phạt góc thứ 11 |
| 60' | Fisnik Isaki sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 58' | Warming M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 56' | Larsen G. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 56' | Thay người bên phía Vendsyssel FF: Sommer J. vào sân thay B.Clemmensen |
| 56' | Thay người bên phía Vendsyssel FF: Lodberg S. vào sân thay Tangen H. |
| 56' | Phạt góc thứ 10 |
| 55' | Thomsen T. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 55' | Fisnik Isaki sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 55' | Phạt góc thứ 9 |
| 51' | Warming M. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 15) |
| 51' | Fisnik Isaki sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 51' |
|
| 50' | Phạt góc thứ 8 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+1' | Jensen M. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45+1' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 43' | Westergren M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 40' | Phạt góc thứ 7 |
| 37' | Thomsen T. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 36' | Stephen Michael sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 36' | Phạt góc thứ 6 |
| 34' |
|
| 30' | Pedersen E. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 28' | Phạt góc thứ 5 |
| 22' | Phạt góc thứ 4 |
| 16' | Pedersen E. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 14' | Ari Olsen sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 13' | Phạt góc thứ 3 |
| 11' | Steffensen L. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 11' | Phạt góc thứ 2 |
| 11' | Phạt góc thứ 1 |
| 10' | Stephen Michael sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 07' | Thomsen T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 07' | Fisnik Isaki sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 07' |
|
| 03' | Silas Hald sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 03' | Laurits Bust sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Vendsyssel FF gặp HB Koge
-
(4-2-3-1) -
(3-4-3)
Đội hình chính Vendsyssel FF
| 1 | Lasse Schulz |
| 73 | Nybo-Danielsen M. |
| 4 | Konteh Krubally B. |
| 21 | B.Clemmensen |
| 23 | Ari Olsen |
| 8 | Stephen Michael |
| 30 | Arni Noa Atlason |
| 12 | Vendelbo A. C. |
| 19 | Pedersen E. |
| 15 | Tangen H. |
| 9 | Steffensen L. |
Đội dự bị
| 17 | Lodberg S. |
| 14 | Mortensen F. |
| 16 | Magnus Nielsen |
| 31 | Rise A. |
| 5 | Roma S. |
| 10 | Steve Simpson |
| 27 | Sommer J. |
| 22 | Williams P. |
Đội hình chính HB Koge
| Noah Sommergaard | 1 |
| Laurits Bust | 2 |
| Jakobsen M. | 22 |
| Westergren M. | 23 |
| Brodersen R. | 6 |
| Jensen M. | 7 |
| Larsen G. | 28 |
| Silas Hald | 4 |
| Warming M. | 11 |
| Thomsen T. | 9 |
| Fisnik Isaki | 25 |
Đội dự bị
| Niklas Jakobsen | 21 |
| Jensen C. | 10 |
| Casper Mols | 16 |
| Romer M. | 8 |
| Viktor Sorensen | 14 |
| Stolshoj N. | 27 |
Thống kê sau trận Vendsyssel FF vs HB Koge
|
|
7 | Sút bóng | 20 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
56% | Cầm bóng | 44% |
|