|
Venados
Lora S.( 65’)
Lora S.( 45’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 06:00 ngày 27/09/2026 |
Morelia
Flores A.( 60’)
|
Nhận định Venados vs Morelia, 06h00 ngày 27/09
| 27.09.2026 | Hạng 2 Mexico | Venados | 2 - 1 | Morelia |
| 15.02.2026 | Hạng 2 Mexico | Morelia | 2 - 1 | Venados |
| 05.09.2025 | Hạng 2 Mexico | Venados | 2 - 2 | Morelia |
| 03.03.2025 | Hạng 2 Mexico | Morelia | 1 - 0 | Venados |
| 14.09.2024 | Hạng 2 Mexico | Venados | 2 - 1 | Morelia |
| 29.03.2024 | Hạng 2 Mexico | Morelia | 3 - 4 | Venados |
| 10.11.2023 | Hạng 2 Mexico | Morelia | 1 - 1 | Venados |
| 20.10.2023 | Hạng 2 Mexico | Venados | 2 - 1 | Morelia |
| 27.01.2023 | Hạng 2 Mexico | Morelia | 1 - 0 | Venados |
| 30.07.2022 | Hạng 2 Mexico | Venados | 0 - 2 | Morelia |
Số liệu thống kê về Venados gặp Morelia phong độ
Venados
Morelia
Tỷ lệ trận Venados vs Morelia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 0*0.80 | 0.81*3*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 0*0.83 | 0.89*1 1/4*0.91 |
Thắng: 2.57 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.30
Nhận định kèo Venados gặp Morelia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Venados 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 27/09/2026 kết thúc với tỷ số Venados 2 - 1 Morelia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Venados họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Morelia thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.98*0 : 0*0.80
VYU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MRE thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : MRE
Tài xỉu: 0.86*3*0.94
5/5 trận gần đây của VYU có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Venados đấu với Morelia
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 89' |
|
| 83' |
|
| 81' | Lora S. (Venados) sút hỏng phạt đền |
| 65' |
|
| 60' |
|
| 59' |
|
| 57' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 45' |
|
| 35' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Venados vs Morelia
|
|
15 | Sút bóng | 14 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 9 |
|
|
|
0 | Việt vị | 3 |
|
|
|
51% | Cầm bóng | 49% |
|