|
Velez Sarsfield
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 04:45 ngày 28/04/2026 |
Union Santa Fe
|
Nhận định Velez Sarsfield vs Union Santa Fe, 04h45 ngày 28/04
| 28.04.2026 | VĐQG Argentina | Velez Sarsfield | 2 - 2 | Union Santa Fe |
| 08.12.2024 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 1 - 0 | Velez Sarsfield |
| 25.07.2023 | VĐQG Argentina | Velez Sarsfield | 0 - 0 | Union Santa Fe |
| 07.08.2022 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 2 - 1 | Velez Sarsfield |
| 07.09.2021 | VĐQG Argentina | Velez Sarsfield | 4 - 0 | Union Santa Fe |
| 05.04.2021 | VĐQG Argentina | Velez Sarsfield | 4 - 1 | Union Santa Fe |
| 10.03.2020 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 0 - 3 | Velez Sarsfield |
| 26.11.2018 | VĐQG Argentina | Union Santa Fe | 0 - 2 | Velez Sarsfield |
| 07.11.2017 | VĐQG Argentina | Velez Sarsfield | 0 - 2 | Union Santa Fe |
| 23.04.2017 | VĐQG Argentina | Velez Sarsfield | 2 - 1 | Union Santa Fe |
Số liệu thống kê về Velez Sarsfield gặp Union Santa Fe phong độ
Velez Sarsfield
Union Santa Fe
Tỷ lệ trận Velez Sarsfield vs Union Santa Fe
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1/4*1.00 | 0.79*2*-0.93 |
| Hiệp 1 | 0.62*0 : 0*-0.74 | 0.76*3/4*-0.89 |
Thắng: 2.16 - Hòa: 3.15 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Velez Sarsfield gặp Union Santa Fe chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Velez Sarsfield 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 28/04/2026 kết thúc với tỷ số Velez Sarsfield 2 - 2 Union Santa Fe.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Velez Sarsfield họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Union Santa Fe thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Velez Sarsfield khi thắng 6/11 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : VSA
Tài xỉu: 0.93*2*0.94
3/5 trận gần đây của VSA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của USF cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Velez Sarsfield vs Union Santa Fe
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|