|
Vejle
Duelund M.( 37’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:59 ngày 09/10/2026 |
Hvidovre IF
Prip L.( 51’)
Kjaergaard O.( 47’)
|
Nhận định Vejle vs Hvidovre IF, 22h59 ngày 09/10
| 09.10.2026 | Hạng 2 Đan Mạch | Vejle | 1 - 2 | Hvidovre IF |
| 20.05.2024 | VĐQG Đan Mạch | Vejle | 2 - 0 | Hvidovre IF |
| 21.04.2024 | VĐQG Đan Mạch | Hvidovre IF | 2 - 1 | Vejle |
| 25.11.2023 | VĐQG Đan Mạch | Hvidovre IF | 1 - 1 | Vejle |
| 08.10.2023 | VĐQG Đan Mạch | Vejle | 3 - 1 | Hvidovre IF |
| 01.07.2023 | Giao Hữu CLB | Vejle | 1 - 0 | Hvidovre IF |
| 05.05.2023 | Hạng 2 Đan Mạch | Hvidovre IF | 0 - 1 | Vejle |
| 13.04.2023 | Hạng 2 Đan Mạch | Vejle | 0 - 0 | Hvidovre IF |
| 22.10.2022 | Hạng 2 Đan Mạch | Vejle | 3 - 1 | Hvidovre IF |
| 30.09.2022 | Hạng 2 Đan Mạch | Hvidovre IF | 1 - 1 | Vejle |
Số liệu thống kê về Vejle gặp Hvidovre IF phong độ
Vejle
Hvidovre IF
Tỷ lệ trận Vejle vs Hvidovre IF
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 3/4*0.98 | 0.84*3 1/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 1/4*-0.95 | -0.93*1 1/2*0.78 |
Thắng: 1.68 - Hòa: 4.25 - Thua: 4.00
Nhận định kèo Vejle gặp Hvidovre IF chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Vejle 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 09/10/2026 kết thúc với tỷ số Vejle 1 - 2 Hvidovre IF.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Vejle họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Hvidovre IF thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.88*0 : 3/4*-0.99
VEJ đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, HIF thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : HIF
Tài xỉu: 0.93*3 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của VEJ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HIF cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Vejle đấu với Hvidovre IF
| 90+4' | Lucas From sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 36) |
| 90+3' | Abdoulie Njai (Hvidovre IF) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân |
| 90+3' |
|
| 90+3' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2 |
| 86' | Sorensen C. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 35) |
| 82' | Camara A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 34) |
| 82' | Phạt góc thứ 11 |
| 79' | Thay người bên phía Hvidovre IF: Alexander Johansen vào sân thay Prip L. |
| 78' | Camara A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 33) |
| 77' | Thay người bên phía Vejle: Vestergaard M. vào sân thay Hetemi L. |
| 77' | Thay người bên phía Vejle: Edjeodji B. vào sân thay Duelund M. |
| 75' | Kjaergaard O. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 32) |
| 74' |
|
| 73' | Nicolai Clausen sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 73' | Phạt góc thứ 10 |
| 72' | Emmanuel Aby sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 70' | Emmanuel Aby sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 29) |
| 70' | Duelund M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 65' | Christensen H. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 65' | Phạt góc thứ 9 |
| 65' | Phạt góc thứ 8 |
| 64' | Lucas From sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 63' | Thay người bên phía Hvidovre IF: Emmanuel Aby vào sân thay Bagou D. |
| 63' | Thay người bên phía Vejle: Gundelund T. vào sân thay Jensen M. |
| 63' | Thay người bên phía Vejle: Camara A. vào sân thay G.Marcussen |
| 63' | Thay người bên phía Hvidovre IF: Okosun A. vào sân thay Oliver Jensen |
| 62' | Thay người bên phía Hvidovre IF: Nathan Huygevelde vào sân thay Andreas Smed |
| 61' | Sorensen C. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 60' | Prip L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 55' | Karlsson J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 55' | Duelund M. đánh đầu, blocked off line (pha dứt điểm thứ 22) |
| 55' | Phạt góc thứ 7 |
| 53' | Phạt góc thứ 6 |
| 51' | Prip L. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21) |
| 51' |
|
| 49' | Hetemi L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 47' | Kjaergaard O. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 19) |
| 47' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | T.Bach sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 46' | Thay người bên phía Vejle: Lucas From vào sân thay Faghir W. |
| 45+1' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 43' | Abdoulie Njai đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 43' | Abdoulie Njai sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 41' | Phạt góc thứ 5 |
| 38' | Bagou D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 37' | Duelund M. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 14) |
| 37' |
|
| 36' | Faghir W. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 33' | Christensen H. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 33' | T.Bach sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 33' | Phạt góc thứ 4 |
| 32' | T.Bach sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 32' | Phạt góc thứ 3 |
| 28' | Nielsen L. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 28' | Phạt góc thứ 2 |
| 27' | T.Bach sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 22' | G.Marcussen sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 15' | Prip L. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 15' | Nicolai Clausen đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 15' | Phạt góc thứ 1 |
| 13' | G.Marcussen sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 12' | Oliver Juul Jensen sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 03' | Oliver Jensen sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 01' | Andreas Smed sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Vejle gặp Hvidovre IF
-
(4-2-3-1) -
(5-4-1)
Đội hình chính Vejle
| 1 | Larsen N. |
| 3 | Sorensen C. |
| 14 | Christensen H. |
| 4 | Nielsen L. |
| 23 | Karlsson J. |
| 34 | Hetemi L. |
| 8 | Jensen M. |
| 18 | G.Marcussen |
| 10 | Duelund M. |
| 16 | T.Bach |
| 19 | Faghir W. |
Đội dự bị
| 32 | Edjeodji B. |
| 11 | Lucas From |
| 30 | N.Gammelgaard |
| 2 | Gundelund T. |
| 25 | Jensen M. |
| 31 | Kristensen K. |
| 15 | Vatnhamar G. |
| 6 | Vestergaard M. |
Đội hình chính Hvidovre IF
| Djukic F. | 1 |
| Oliver Juul Jensen | 3 |
| Nicolai Clausen | 23 |
| Kiilerich M. | 25 |
| Iljazovski A. | 15 |
| Abdoulie Njai | 77 |
| Andreas Smed | 10 |
| Kjaergaard O. | 14 |
| Oliver Jensen | 8 |
| Prip L. | 7 |
| Bagou D. | 11 |
Đội dự bị
| Aliji Z. | 4 |
| Nathan Huygevelde | 22 |
| Alexander Johansen | 19 |
| Morten Knudsen | 18 |
| Okosun A. | 6 |
| Ravn A. | 29 |
| Risnaes R. | 26 |
| Stenderup D. | 2 |
Thống kê sau trận Vejle vs Hvidovre IF
|
|
21 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
9 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
61% | Cầm bóng | 39% |
|