|
Vegalta Sendai
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 24/03/2024 |
Tokushima Vortis
|
Nhận định Vegalta Sendai vs Tokushima Vortis, 12h00 ngày 24/03
| 17.10.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Vegalta Sendai | 0 - 0 | Tokushima Vortis |
| 10.08.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Vegalta Sendai | 0 - 2 | Tokushima Vortis |
| 23.02.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 0 | Vegalta Sendai |
| 14.07.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 2 - 0 | Vegalta Sendai |
| 12.06.2024 | Cúp Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 0 | Vegalta Sendai |
| 24.03.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Vegalta Sendai | 0 - 0 | Tokushima Vortis |
| 25.06.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Vegalta Sendai | 1 - 1 | Tokushima Vortis |
| 04.03.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 1 | Vegalta Sendai |
| 18.09.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Vegalta Sendai | 1 - 1 | Tokushima Vortis |
| 11.06.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 2 - 2 | Vegalta Sendai |
Số liệu thống kê về Vegalta Sendai gặp Tokushima Vortis phong độ
Vegalta Sendai
Tokushima Vortis
Tỷ lệ trận Vegalta Sendai vs Tokushima Vortis
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1/2*0.88 | 0.83*2*-0.96 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.80 | 0.75*3/4*-0.89 |
Thắng: 2.02 - Hòa: 3.10 - Thua: 3.80
Nhận định kèo Vegalta Sendai gặp Tokushima Vortis chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Vegalta Sendai chưa thắng trận nào , hòa 60%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Vegalta Sendai 0 - 0 Tokushima Vortis.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Vegalta Sendai họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Tokushima Vortis thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.92*0 : 3/4*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VEG khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : VEG
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của VEG có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Vegalta Sendai vs Tokushima Vortis
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|