|
Vegalta Sendai
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 05/07/2023 |
Shimizu S-Pulse
|
Nhận định Vegalta Sendai vs Shimizu S-Pulse, 17h00 ngày 05/07
| 03.08.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Vegalta Sendai | 2 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 20.04.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 3 - 2 | Vegalta Sendai |
| 05.07.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Vegalta Sendai | 0 - 3 | Shimizu S-Pulse |
| 12.04.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Vegalta Sendai |
| 18.09.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 2 - 1 | Vegalta Sendai |
| 23.06.2021 | VĐQG Nhật Bản | Vegalta Sendai | 2 - 3 | Shimizu S-Pulse |
| 05.05.2021 | Liên Đoàn Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 4 - 1 | Vegalta Sendai |
| 27.03.2021 | Liên Đoàn Nhật Bản | Vegalta Sendai | 0 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 16.12.2020 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 2 - 3 | Vegalta Sendai |
| 15.08.2020 | VĐQG Nhật Bản | Vegalta Sendai | 0 - 0 | Shimizu S-Pulse |
Số liệu thống kê về Vegalta Sendai gặp Shimizu S-Pulse phong độ
Vegalta Sendai
Shimizu S-Pulse
Tỷ lệ trận Vegalta Sendai vs Shimizu S-Pulse
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*3/4 : 0*-0.99 | 0.90*3*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.96*1/4 : 0*0.92 | 1.00*1 1/4*0.87 |
Thắng: 3.75 - Hòa: 3.95 - Thua: 1.78
Nhận định kèo Vegalta Sendai gặp Shimizu S-Pulse chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Vegalta Sendai 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 03/08/2024 kết thúc với tỷ số Vegalta Sendai 2 - 1 Shimizu S-Pulse.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Vegalta Sendai họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Shimizu S-Pulse thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.99*1/2 : 0*0.87
VEG thi đấu thất thường: thua 3/4 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên SSP khi thắng 4/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SSP
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.96
3/5 trận gần đây của VEG có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SSP cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Vegalta Sendai vs Shimizu S-Pulse
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|