|
Vegalta Sendai
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 20/03/2024 |
Roas. Kumamoto
|
Nhận định Vegalta Sendai vs Roas. Kumamoto, 12h00 ngày 20/03
| 09.11.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Vegalta Sendai | 2 - 0 | Roas. Kumamoto |
| 20.04.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 0 - 1 | Vegalta Sendai |
| 04.11.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 3 - 1 | Vegalta Sendai |
| 20.03.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Vegalta Sendai | 0 - 0 | Roas. Kumamoto |
| 30.09.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Vegalta Sendai | 1 - 0 | Roas. Kumamoto |
| 17.05.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 0 - 1 | Vegalta Sendai |
| 16.10.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Vegalta Sendai | 2 - 1 | Roas. Kumamoto |
| 27.04.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Roas. Kumamoto | 0 - 2 | Vegalta Sendai |
| 10.10.2012 | Liên Đoàn Nhật Bản | Vegalta Sendai | 1 - 1 | Roas. Kumamoto |
Số liệu thống kê về Vegalta Sendai gặp Roas. Kumamoto phong độ
Vegalta Sendai
Roas. Kumamoto
Tỷ lệ trận Vegalta Sendai vs Roas. Kumamoto
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.91*0 : 1/2*0.80 | -0.99*2 1/2*0.86 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 1/4*0.72 | -0.96*1*0.83 |
Thắng: 2.06 - Hòa: 3.45 - Thua: 3.30
Nhận định kèo Vegalta Sendai gặp Roas. Kumamoto chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Vegalta Sendai 66% thắng, hòa 22%, thua 11%, trận gần nhất vào ngày 09/11/2025 kết thúc với tỷ số Vegalta Sendai 2 - 0 Roas. Kumamoto.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Vegalta Sendai họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Roas. Kumamoto thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.88*0 : 1/4*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VEG khi thắng 8/10 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : VEG
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.86
3/5 trận gần đây của VEG có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Vegalta Sendai vs Roas. Kumamoto
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|