|
Vanraure Hachinohe
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 11:00 ngày 18/09/2026 |
Tegevajaro Miyazaki
Okumura K.( 79’)
Murakoshi K.( 48’)
Keigo Hashimoto( 13’)
|
Nhận định Vanraure Hachinohe vs Tegevajaro Miyazaki, 11h00 ngày 18/09
| 18.09.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Vanraure Hachinohe | 0 - 3 | Tegevajaro Miyazaki |
| 14.09.2025 | Hạng 3 Nhật Bản | Tegevajaro Miyazaki | 1 - 0 | Vanraure Hachinohe |
| 05.07.2025 | Hạng 3 Nhật Bản | Vanraure Hachinohe | 2 - 1 | Tegevajaro Miyazaki |
| 31.08.2024 | Hạng 3 Nhật Bản | Tegevajaro Miyazaki | 3 - 2 | Vanraure Hachinohe |
| 16.06.2024 | Hạng 3 Nhật Bản | Vanraure Hachinohe | 0 - 0 | Tegevajaro Miyazaki |
| 12.11.2023 | Hạng 3 Nhật Bản | Tegevajaro Miyazaki | 3 - 4 | Vanraure Hachinohe |
| 04.06.2023 | Hạng 3 Nhật Bản | Vanraure Hachinohe | 0 - 0 | Tegevajaro Miyazaki |
| 03.09.2022 | Hạng 3 Nhật Bản | Vanraure Hachinohe | 1 - 2 | Tegevajaro Miyazaki |
| 13.03.2022 | Hạng 3 Nhật Bản | Tegevajaro Miyazaki | 2 - 0 | Vanraure Hachinohe |
| 04.09.2021 | Hạng 3 Nhật Bản | Vanraure Hachinohe | 0 - 1 | Tegevajaro Miyazaki |
Số liệu thống kê về Vanraure Hachinohe gặp Tegevajaro Miyazaki phong độ
Vanraure Hachinohe
Tegevajaro Miyazaki
Tỷ lệ trận Vanraure Hachinohe vs Tegevajaro Miyazaki
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*1/4 : 0*-0.97 | 0.96*2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.60*1/4 : 0*-0.72 | 0.80*3/4*-0.94 |
Thắng: 3.00 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.35
Nhận định kèo Vanraure Hachinohe gặp Tegevajaro Miyazaki chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Vanraure Hachinohe 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 18/09/2026 kết thúc với tỷ số Vanraure Hachinohe 0 - 3 Tegevajaro Miyazaki.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Vanraure Hachinohe họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Tegevajaro Miyazaki thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TEMIY khi thắng 6/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TEMIY
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của VHAC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TEMIY cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Vanraure Hachinohe đấu với Tegevajaro Miyazaki
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-3 |
| 89' | Thay người bên phía Tegevajaro Miyazaki: Konishi H. vào sân thay Okumura K. |
| 89' | Thay người bên phía Tegevajaro Miyazaki: Ken Tshizanga Matsumoto vào sân thay Keigo Hashimoto |
| 82' | Thay người bên phía Tegevajaro Miyazaki: Yoko Iesaka vào sân thay Eisuke Watanabe |
| 81' | Thay người bên phía Tegevajaro Miyazaki: Tanaka Y. vào sân thay Murakoshi K. |
| 79' |
|
| 74' | Thay người bên phía Tegevajaro Miyazaki: Inoue R. vào sân thay Ano M. |
| 73' | Thay người bên phía Vanraure Hachinohe: Shinnosuke Suzuki vào sân thay Inami Y. |
| 72' | Phạt góc thứ 6 |
| 68' | Phạt góc thứ 5 |
| 68' | Phạt góc thứ 4 |
| 64' | Thay người bên phía Vanraure Hachinohe: Kurisawa R. vào sân thay Shoma Otoizumi |
| 64' | Thay người bên phía Vanraure Hachinohe: Nagata K. vào sân thay Aoi Sato |
| 56' | Thay người bên phía Vanraure Hachinohe: Takao R. vào sân thay Nakano S. |
| 56' | Thay người bên phía Vanraure Hachinohe: William Owie vào sân thay Ryuji Sawakami |
| 48' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 33' | Phạt góc thứ 3 |
| 29' | Phạt góc thứ 2 |
| 18' | Phạt góc thứ 1 |
| 13' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Vanraure Hachinohe gặp Tegevajaro Miyazaki
-
(3-1-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Vanraure Hachinohe
| 13 | Shogo Onishi |
| 3 | Sawada Y. |
| 15 | Sasaki K. |
| 2 | Hiramatsu W. |
| 30 | Inami Y. |
| 7 | Aoi Sato |
| 6 | Unoki F. |
| 8 | Shoma Otoizumi |
| 34 | Takayoshi S. |
| 99 | Nakano S. |
| 10 | Ryuji Sawakami |
Đội dự bị
| 24 | Kurisawa R. |
| 80 | Nagata K. |
| 35 | William Owie |
| 17 | Yuta Sato |
| 4 | Shinnosuke Suzuki |
| 9 | Takao R. |
| 25 | Yusuke Taniguchi |
| 11 | Hiroto Yukie |
Đội hình chính Tegevajaro Miyazaki
| Mogi S. | 1 |
| Shimokawa Y. | 39 |
| Manabe H. | 28 |
| Kuroki K. | 33 |
| Yuma Matsumoto | 24 |
| Yamauchi R. | 8 |
| Eisuke Watanabe | 5 |
| Murakoshi K. | 99 |
| Okumura K. | 47 |
| Ano M. | 7 |
| Keigo Hashimoto | 9 |
Đội dự bị
| Inoue R. | 10 |
| Ryoya Kimura | 31 |
| Konishi H. | 38 |
| Ken Tshizanga Matsumoto | 42 |
| Miyawaki S. | 26 |
| Tanaka S. | 45 |
| Tanaka Y. | 29 |
| Tsutsumi S. | 13 |
Thống kê sau trận Vanraure Hachinohe vs Tegevajaro Miyazaki
|
|
14 | Sút bóng | 9 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
3 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
0 | Việt vị | 1 |
|
|
|
55% | Cầm bóng | 45% |
|