|
Vaduz
Cabrera J.( 60’)
Milos Cocic( 53’)
Dalipi L.( 19’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:59 ngày 05/09/2026 |
Lausanne Sports
L.Nene( 23’)
|
Nhận định Vaduz vs Lausanne Sports, 22h59 ngày 05/09
| 05.09.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Vaduz | 3 - 1 | Lausanne Sports |
| 23.04.2023 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Vaduz | 1 - 1 | Lausanne Sports |
| 05.03.2023 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 0 - 0 | Vaduz |
| 20.11.2022 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Vaduz | 1 - 0 | Lausanne Sports |
| 28.08.2022 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 3 - 1 | Vaduz |
| 18.04.2021 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 2 - 1 | Vaduz |
| 04.03.2021 | VĐQG Thụy Sỹ | Vaduz | 0 - 3 | Lausanne Sports |
| 18.12.2020 | VĐQG Thụy Sỹ | Vaduz | 0 - 2 | Lausanne Sports |
| 03.12.2020 | VĐQG Thụy Sỹ | Lausanne Sports | 3 - 0 | Vaduz |
| 21.07.2020 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Vaduz | 2 - 1 | Lausanne Sports |
Số liệu thống kê về Vaduz gặp Lausanne Sports phong độ
Vaduz
Lausanne Sports
Tỷ lệ trận Vaduz vs Lausanne Sports
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 1/4*0.96 | 0.86*3*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.72*0 : 0*-0.84 | 0.89*1 1/4*0.97 |
Thắng: 2.19 - Hòa: 3.70 - Thua: 2.80
Nhận định kèo Vaduz gặp Lausanne Sports chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Vaduz 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Vaduz 3 - 1 Lausanne Sports.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Vaduz họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Lausanne Sports thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.96*0 : 1/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LAU khi thắng 10/21 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : LAU
Tài xỉu: 0.84*3*-0.98
3/5 trận gần đây của LAU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Vaduz đấu với Lausanne Sports
| 90+2' |
|
| 90+1' | Simani D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90+1' | Phạt góc thứ 10 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-1 |
| 90' | Djokic D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 88' | Eberhard M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 87' | Thay người bên phía Vaduz: Djokic D. vào sân thay Marcel Monsberger |
| 87' | Thay người bên phía Vaduz: Eberhard M. vào sân thay Milos Cocic |
| 87' | Thay người bên phía Vaduz: Beeli M. vào sân thay Stark J. |
| 81' | Marcel Monsberger sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 81' | Thay người bên phía Vaduz: Hammerich M. vào sân thay Cabrera J. |
| 79' | Berisha L. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 79' | Phạt góc thứ 9 |
| 78' | Milos Cocic sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 76' | Dalipi L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 76' | Thay người bên phía Lausanne Sports: Ngonzo D. vào sân thay Cozza N. |
| 72' | Thay người bên phía Lausanne Sports: Koindredi K. vào sân thay T.Bergvall |
| 71' | Marcel Monsberger sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 68' | Dalipi L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 67' | Phạt góc thứ 8 |
| 66' | Mollet F. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 66' | Traore S. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 66' | Phạt góc thứ 7 |
| 61' | Thay người bên phía Vaduz: Walker M. vào sân thay Mack L. |
| 60' | Cabrera J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 18) |
| 60' |
|
| 58' | Thay người bên phía Lausanne Sports: Molebe E. vào sân thay Soppy B. |
| 56' | Hasler N. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 55' |
|
| 53' | Milos Cocic sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 16) |
| 53' |
|
| 47' | Phạt góc thứ 6 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Lausanne Sports: Traore S. vào sân thay NDiaye S. |
| 46' | Thay người bên phía Lausanne Sports: Kone S. vào sân thay Janneh O. |
| 45' | Schwizer D. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 37' |
|
| 36' | Phạt góc thứ 5 |
| 34' | Marcel Monsberger sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 32' | Cabrera J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 31' |
|
| 29' | Cabrera J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 29' | Marcel Monsberger sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11) |
| 27' | Phạt góc thứ 4 |
| 23' | L.Nene sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 10) |
| 23' |
|
| 22' | Marcel Monsberger sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 22' | K.Sow đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 22' | Phạt góc thứ 3 |
| 21' | Soppy B. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 19' | Dalipi L. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 6) |
| 19' |
|
| 14' | Phạt góc thứ 2 |
| 13' | Dalipi L. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 13' | Hasler N. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 10' | L.Nene sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 09' | Stark J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 09' | Phạt góc thứ 1 |
| 06' | Soppy B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Vaduz gặp Lausanne Sports
-
(4-1-2-1-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Vaduz
| 25 | Schaffran L. V. |
| 7 | Schwizer D. |
| 5 | Berisha L. |
| 6 | Simani D. |
| 4 | Hasler N. |
| 20 | Mack L. |
| 10 | Cabrera J. |
| 17 | Stark J. |
| 28 | Milos Cocic |
| 11 | Dalipi L. |
| 9 | Marcel Monsberger |
Đội dự bị
| 1 | Buchel B. |
| 19 | Djokic D. |
| 22 | Eberhard M. |
| 23 | Hammerich M. |
| 18 | Kasper D. |
| 27 | Niklas Lang |
| 29 | Malik Sawadogo |
| 30 | Walker M. |
Đội hình chính Lausanne Sports
| M. Mastil | 90 |
| Poaty M. | 18 |
| Cozza N. | 31 |
| K.Sow | 71 |
| T.Bergvall | 6 |
| NDiaye S. | 47 |
| Custodio O. | 10 |
| L.Nene | 77 |
| Mollet F. | 91 |
| Soppy B. | 2 |
| Janneh O. | 78 |
Đội dự bị
| Butler-Oyedeji N. | 11 |
| Castella T. | 1 |
| Koindredi K. | 88 |
| Kone S. | 80 |
| Molebe E. | 9 |
| Ngonzo D. | 5 |
| Traore S. | 17 |
| E.Youte Kinkoue | 4 |
Thống kê sau trận Vaduz vs Lausanne Sports
|
|
22 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
11 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
9 | Phạm lỗi | 18 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
2 | Việt vị | 2 |
|
|
|
59% | Cầm bóng | 41% |
|