|
V-Varen Nagasaki
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 24/03/2024 |
Ventforet Kofu
|
Nhận định V-Varen Nagasaki vs Ventforet Kofu, 12h00 ngày 24/03
| 18.10.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 4 - 0 | Ventforet Kofu |
| 19.04.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 1 | V-Varen Nagasaki |
| 14.07.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 2 - 2 | V-Varen Nagasaki |
| 24.03.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 1 - 1 | Ventforet Kofu |
| 20.10.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 1 | V-Varen Nagasaki |
| 07.06.2023 | Cúp Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 0 - 1 | Ventforet Kofu |
| 12.04.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 2 - 1 | Ventforet Kofu |
| 02.07.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 0 - 1 | V-Varen Nagasaki |
| 05.03.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 1 - 2 | Ventforet Kofu |
| 23.10.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 2 - 1 | V-Varen Nagasaki |
Số liệu thống kê về V-Varen Nagasaki gặp Ventforet Kofu phong độ
V-Varen Nagasaki
Ventforet Kofu
Tỷ lệ trận V-Varen Nagasaki vs Ventforet Kofu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 0*-0.98 | 0.96*2 1/2*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.89*0 : 0*0.99 | 0.94*1*0.93 |
Thắng: 2.45 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.57
Nhận định kèo V-Varen Nagasaki gặp Ventforet Kofu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất V-Varen Nagasaki 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2025 kết thúc với tỷ số V-Varen Nagasaki 4 - 0 Ventforet Kofu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của V-Varen Nagasaki họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Ventforet Kofu thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.99*0 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KOFU khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KOFU
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.94
4/5 trận gần đây của NAGA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KOFU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận V-Varen Nagasaki vs Ventforet Kofu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|