|
V-Varen Nagasaki
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 11:00 ngày 05/04/2026 |
Shimizu S-Pulse
|
Nhận định V-Varen Nagasaki vs Shimizu S-Pulse, 11h00 ngày 05/04
| 29.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 2 | V-Varen Nagasaki |
| 05.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 0 - 3 | Shimizu S-Pulse |
| 07.09.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | V-Varen Nagasaki |
| 10.03.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 4 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 01.07.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 3 - 2 | V-Varen Nagasaki |
| 04.03.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 01.12.2018 | VĐQG Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 4 - 4 | Shimizu S-Pulse |
| 11.04.2018 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 1 | V-Varen Nagasaki |
| 11.08.2016 | Hạng 2 Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 2 - 0 | V-Varen Nagasaki |
| 06.03.2016 | Hạng 2 Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 0 - 3 | Shimizu S-Pulse |
Số liệu thống kê về V-Varen Nagasaki gặp Shimizu S-Pulse phong độ
V-Varen Nagasaki
Shimizu S-Pulse
Tỷ lệ trận V-Varen Nagasaki vs Shimizu S-Pulse
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 0*0.94 | 0.99*2 1/4*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 0*0.89 | -0.89*1*0.77 |
Thắng: 2.73 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.69
Nhận định kèo V-Varen Nagasaki gặp Shimizu S-Pulse chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất V-Varen Nagasaki 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 29/04/2026 kết thúc với tỷ số Shimizu S-Pulse 1 - 2 V-Varen Nagasaki.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của V-Varen Nagasaki họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shimizu S-Pulse thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.98*0 : 0*0.90
Nagasaki đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Shimizu thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : NAGA
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.98
3/5 trận gần đây của Nagasaki có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Shimizu cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận V-Varen Nagasaki vs Shimizu S-Pulse
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|