|
Utsiktens BK
Vilhelm Gunnarsson( 88’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 24/10/2026 |
Tvaakers IF
Ademi L.( 57’)
Melvin Sjoland( 43’)
Ajdarevic A.( 9’)
Mergim Laci( 3’)
|
Nhận định Utsiktens BK vs Tvaakers IF, 00h00 ngày 24/10
| 24.10.2026 | Hạng 3 Thụy Điển | Utsiktens BK | 1 - 4 | Tvaakers IF |
| 01.08.2026 | Hạng 3 Thụy Điển | Tvaakers IF | 2 - 2 | Utsiktens BK |
| 04.09.2021 | Hạng 3 Thụy Điển | Tvaakers IF | 2 - 0 | Utsiktens BK |
| 20.08.2016 | Hạng 3 Thụy Điển | Tvaakers IF | 0 - 3 | Utsiktens BK |
| 08.05.2016 | Hạng 3 Thụy Điển | Utsiktens BK | 2 - 2 | Tvaakers IF |
Số liệu thống kê về Utsiktens BK gặp Tvaakers IF phong độ
Utsiktens BK
Tvaakers IF
Tỷ lệ trận Utsiktens BK vs Tvaakers IF
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.75*1 : 0*0.95 | 0.91*3 1/4*0.79 |
| Hiệp 1 | 0.69*1/2 : 0*-0.99 | 0.77*1 1/4*0.93 |
Thắng: 4.00 - Hòa: 4.00 - Thua: 1.54
Nhận định kèo Utsiktens BK gặp Tvaakers IF chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 5 trận gần nhất Utsiktens BK 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 24/10/2026 kết thúc với tỷ số Utsiktens BK 1 - 4 Tvaakers IF.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Utsiktens BK họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Tvaakers IF thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.89*1 1/4 : 0*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TVK khi thắng 1/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TVK
Tài xỉu: 0.88*3 1/4*0.82
3/5 trận gần đây của UTSI có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Utsiktens BK đấu với Tvaakers IF
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-4 |
| 88' |
|
| 69' |
|
| 57' |
|
| 50' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-3 |
| 43' |
|
| 34' |
|
| 34' |
|
| 09' |
|
| 03' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Utsiktens BK vs Tvaakers IF
|
|
11 | Sút bóng | 11 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
1 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 15 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
51% | Cầm bóng | 49% |
|