|
UTA Arad
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:30 ngày 26/11/2024 |
Universitatea Craiova
|
Nhận định UTA Arad vs Universitatea Craiova, 01h30 ngày 26/11
| 09.11.2025 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 1 - 2 | UTA Arad |
| 12.07.2025 | VĐQG Romania | UTA Arad | 3 - 3 | Universitatea Craiova |
| 26.11.2024 | VĐQG Romania | UTA Arad | 1 - 2 | Universitatea Craiova |
| 20.07.2024 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 4 - 2 | UTA Arad |
| 20.12.2023 | VĐQG Romania | UTA Arad | 2 - 2 | Universitatea Craiova |
| 01.11.2023 | Cúp Romania | UTA Arad | 0 - 1 | Universitatea Craiova |
| 19.08.2023 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 3 - 0 | UTA Arad |
| 11.03.2023 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 1 | UTA Arad |
| 23.10.2022 | VĐQG Romania | UTA Arad | 1 - 2 | Universitatea Craiova |
| 15.12.2021 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 0 - 0 | UTA Arad |
Số liệu thống kê về UTA Arad gặp Universitatea Craiova phong độ
UTA Arad
Universitatea Craiova
Tỷ lệ trận UTA Arad vs Universitatea Craiova
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*1/2 : 0*0.94 | 0.99*2 1/2*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.80*1/4 : 0*-0.93 | 0.97*1*0.89 |
Thắng: 3.70 - Hòa: 3.20 - Thua: 1.94
Nhận định kèo UTA Arad gặp Universitatea Craiova chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất UTA Arad 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 09/11/2025 kết thúc với tỷ số Universitatea Craiova 1 - 2 UTA Arad.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của UTA Arad họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Universitatea Craiova thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.89*1/2 : 0*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSCR khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CSCR
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.76
5 trận gần đây của UTA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CSCR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận UTA Arad vs Universitatea Craiova
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|