|
UTA Arad
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 20:00 ngày 22/11/2025 |
Universitaea Cluj
|
Nhận định UTA Arad vs Universitaea Cluj, 20h00 ngày 22/11
| 22.11.2025 | VĐQG Romania | UTA Arad | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 19.07.2025 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 1 - 1 | UTA Arad |
| 02.12.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 1 | UTA Arad |
| 29.07.2024 | VĐQG Romania | UTA Arad | 0 - 0 | Universitaea Cluj |
| 30.03.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 0 | UTA Arad |
| 04.02.2024 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 1 - 3 | UTA Arad |
| 15.09.2023 | VĐQG Romania | UTA Arad | 0 - 1 | Universitaea Cluj |
| 27.04.2023 | Cúp Romania | Universitaea Cluj | 1 - 0 | UTA Arad |
| 01.04.2023 | VĐQG Romania | UTA Arad | 2 - 0 | Universitaea Cluj |
| 11.12.2022 | VĐQG Romania | Universitaea Cluj | 0 - 0 | UTA Arad |
Số liệu thống kê về UTA Arad gặp Universitaea Cluj phong độ
UTA Arad
Universitaea Cluj
Tỷ lệ trận UTA Arad vs Universitaea Cluj
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*1/4 : 0*0.83 | 0.91*2 1/4*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.68*1/4 : 0*-0.80 | -0.94*1*0.80 |
Thắng: 3.40 - Hòa: 2.90 - Thua: 2.17
Nhận định kèo UTA Arad gặp Universitaea Cluj chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất UTA Arad 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 22/11/2025 kết thúc với tỷ số UTA Arad 0 - 2 Universitaea Cluj.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của UTA Arad họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Universitaea Cluj thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.82*1/4 : 0*1.00
Arad đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Universitaea Cluj thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : UCL
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của Arad có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Universitaea Cluj cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận UTA Arad vs Universitaea Cluj
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|