|
US Rumelange
Jocelino Silva Dos Santos( 11’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 30/08/2026 |
Jeunesse Esch
Thibault M.( Pen 24’)
Schmitz K.( 8’)
|
Nhận định US Rumelange vs Jeunesse Esch, 21h00 ngày 30/08
| 30.08.2026 | VĐQG Luxembourg | US Rumelange | 2 - 5 | Jeunesse Esch |
| 23.02.2019 | VĐQG Luxembourg | US Rumelange | 1 - 1 | Jeunesse Esch |
| 12.08.2018 | VĐQG Luxembourg | Jeunesse Esch | 3 - 1 | US Rumelange |
| 05.03.2017 | VĐQG Luxembourg | US Rumelange | 3 - 2 | Jeunesse Esch |
| 13.09.2016 | VĐQG Luxembourg | Jeunesse Esch | 3 - 0 | US Rumelange |
| 13.03.2016 | VĐQG Luxembourg | US Rumelange | 1 - 1 | Jeunesse Esch |
| 28.08.2015 | VĐQG Luxembourg | Jeunesse Esch | 1 - 0 | US Rumelange |
| 12.04.2015 | VĐQG Luxembourg | US Rumelange | 0 - 1 | Jeunesse Esch |
| 28.09.2014 | VĐQG Luxembourg | Jeunesse Esch | 2 - 1 | US Rumelange |
| 16.03.2014 | VĐQG Luxembourg | US Rumelange | 1 - 1 | Jeunesse Esch |
Số liệu thống kê về US Rumelange gặp Jeunesse Esch phong độ
US Rumelange
Jeunesse Esch
Tỷ lệ trận US Rumelange vs Jeunesse Esch
Nhận định kèo US Rumelange gặp Jeunesse Esch chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất US Rumelange 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2026 kết thúc với tỷ số US Rumelange 2 - 5 Jeunesse Esch.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của US Rumelange họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Jeunesse Esch thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JEU khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : JEU
Tài xỉu: **
5/5 trận gần đây của USRU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của JEU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp US Rumelange đấu với Jeunesse Esch
| 24' |
|
| 11' |
|
| 08' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận US Rumelange vs Jeunesse Esch
|
|
3 | Sút bóng | 3 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
46% | Cầm bóng | 54% |
|